Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc EPINEPHRINE 0.1mg/mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1221. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE 0.4mg/mL
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE Tiêm , Dung dịch 0.4 mg/mL NDC code 51662-1238. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc EPINEPHRINE 0.15mg/.15mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm 0.15 mg/.15mL NDC code 51662-1222. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE 1mg/mL
Thuốc NALOXONE HYDROCHLORIDE Tiêm 1 mg/mL NDC code 51662-1239. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc EPINEPHRINE 0.3mg/.3mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm 0.3 mg/.3mL NDC code 51662-1223. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc ATROPINE SULFATE 0.1mg/mL
Thuốc ATROPINE SULFATE Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1207. Hoạt chất Atropine Sulfate
Thuốc ATROPINE SULFATE 0.1mg/mL
Thuốc ATROPINE SULFATE Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/mL NDC code 51662-1208. Hoạt chất Atropine Sulfate
Thuốc CALCIUM CHLORIDE 100mg/mL
Thuốc CALCIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 100 mg/mL NDC code 51662-1209. Hoạt chất Calcium Chloride
Thuốc CLONIDINE HYDROCHLORIDE 0.1mg/1
Thuốc CLONIDINE HYDROCHLORIDE Viên nén 0.1 mg/1 NDC code 51662-1210. Hoạt chất Clonidine Hydrochloride
Thuốc 5% DEXTROSE 5g/100mL
Thuốc 5% DEXTROSE Tiêm , Dung dịch 5 g/100mL NDC code 51662-1211. Hoạt chất Dextrose Monohydrate