Danh sách

Thuốc AIR 20.5L/100L

0
Thuốc AIR Gas 20.5 L/100L NDC code 51012-003. Hoạt chất Air

Thuốc OXYGEN 99L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 51012-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Norgesic Forte 50; 770; 60mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Norgesic Forte Tablet, Multilayer 50; 770; 60 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 50991-999. Hoạt chất Orphenadrine Citrate; Aspirin; Caffeine

Thuốc OXYGEN 99L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 50996-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Megatope 1mCi/mL

0
Thuốc Megatope Tiêm , Dung dịch 1 mCi/mL NDC code 50914-7731. Hoạt chất Iodinated I-131 Serum Albumin

Thuốc Jeanatope 0.01mCi/mL

0
Thuốc Jeanatope Tiêm , Dung dịch 0.01 mCi/mL NDC code 50914-7732. Hoạt chất Human Serum Albumin I-125

Thuốc IROSPAN 24/6

0
Thuốc IROSPAN 24/6 KIT NDC code 50967-126. Hoạt chất

Thuốc NESTABS 50; 155; 45; 32; 55; 30; 3; 1; 20; 10; 100; 10;...

0
Thuốc NESTABS Viên nén, Bao phin 50; 155; 45; 32; 55; 30; 3; 1; 20; 10; 100; 10; 120; 3; 450 mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; mg/1; [iU]/1; mg/1; mg/1; mg/1; ug/1; ug/1; mg/1; mg/1; mg/1; [iU]/1 NDC code 50967-219. Hoạt chất Pyridoxine Hydrochloride; Calcium Formate; Calcium Carbonate; Ferrous Bisglycinate; Choline Bitartrate; .Alpha.-Tocopherol Acetate, D-; Riboflavin; Folic Acid; Niacinamide; Cyanocobalamin; Potassium Iodide; Zinc Oxide; Sodium Ascorbate; Thiamine Mononitrate; Cholecalciferol

Thuốc PROCORT 18.5; 11.5mg/g; mg/g

0
Thuốc PROCORT Kem 18.5; 11.5 mg/g; mg/g NDC code 50967-357. Hoạt chất Hydrocortisone Acetate; Pramoxine Hydrochloride

Thuốc JAKAFI 15mg/1

0
Thuốc JAKAFI Viên nén 15 mg/1 NDC code 50881-015. Hoạt chất Ruxolitinib