Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc AIR 20.5L/100L
Thuốc AIR Gas 20.5 L/100L NDC code 51012-003. Hoạt chất Air
Thuốc OXYGEN 99L/100L
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 51012-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Norgesic Forte 50; 770; 60mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Norgesic Forte Tablet, Multilayer 50; 770; 60 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 50991-999. Hoạt chất Orphenadrine Citrate; Aspirin; Caffeine
Thuốc OXYGEN 99L/100L
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 50996-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc JAKAFI 20mg/1
Thuốc JAKAFI Viên nén 20 mg/1 NDC code 50881-020. Hoạt chất Ruxolitinib
Thuốc JAKAFI 25mg/1
Thuốc JAKAFI Viên nén 25 mg/1 NDC code 50881-025. Hoạt chất Ruxolitinib
Thuốc Volumex 0.025mCi/mL
Thuốc Volumex Tiêm , Dung dịch 0.025 mCi/mL NDC code 50914-7720. Hoạt chất Human Serum Albumin I-131
Thuốc Glofil-125 0.275mCi/mL
Thuốc Glofil-125 Tiêm , Dung dịch 0.275 mCi/mL NDC code 50914-7729. Hoạt chất Iothalamate Sodium I-125
Thuốc Megatope 1mCi/mL
Thuốc Megatope Tiêm , Dung dịch 1 mCi/mL NDC code 50914-7731. Hoạt chất Iodinated I-131 Serum Albumin
Thuốc Jeanatope 0.01mCi/mL
Thuốc Jeanatope Tiêm , Dung dịch 0.01 mCi/mL NDC code 50914-7732. Hoạt chất Human Serum Albumin I-125