Danh sách

Thuốc Oxygen 995mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 995 mL/L NDC code 21221-002. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 995mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 995 mL/L NDC code 21220-119. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Nitrogen 999mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 999 mL/L NDC code 21220-120. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Helium 990mL/L

0
Thuốc Helium Gas 990 mL/L NDC code 21220-121. Hoạt chất Helium

Thuốc Nitrous Oxide 995mL/L

0
Thuốc Nitrous Oxide Gas 995 mL/L NDC code 21220-122. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 20942-672. Hoạt chất Oxygen

Thuốc SUBSYS 0.2mg/1

0
Thuốc SUBSYS Spray 0.2 mg/1 NDC code 20482-002. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc SUBSYS 0.4mg/1

0
Thuốc SUBSYS Spray 0.4 mg/1 NDC code 20482-004. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc SUBSYS 0.6mg/1

0
Thuốc SUBSYS Spray 0.6 mg/1 NDC code 20482-006. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc SUBSYS 0.8mg/1

0
Thuốc SUBSYS Spray 0.8 mg/1 NDC code 20482-008. Hoạt chất Fentanyl