Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxygen 990mL/L
Thuốc Oxygen Gas 990 mL/L NDC code 17575-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Helium 990mL/L
Thuốc Helium Gas 990 mL/L NDC code 17575-005. Hoạt chất Helium
Thuốc Nitrogen 990mL/L
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 17575-006. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc Nitrous Oxide 990mL/L
Thuốc Nitrous Oxide Gas 990 mL/L NDC code 17575-011. Hoạt chất Nitrous Oxide
Thuốc Carbon Dioxide Oxygen Mixture 5/95 950mL/L
Thuốc Carbon Dioxide Oxygen Mixture 5/95 Gas 950 mL/L NDC code 17575-020. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Oxygen Helium Mixture 30/70 300mL/L
Thuốc Oxygen Helium Mixture 30/70 Gas 300 mL/L NDC code 17575-038. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Carbon Dioxide 990mL/L
Thuốc Carbon Dioxide Gas 990 mL/L NDC code 17575-104. Hoạt chất Carbon Dioxide
Thuốc Oxygen Helium Mixture 20/80 200mL/L
Thuốc Oxygen Helium Mixture 20/80 Gas 200 mL/L NDC code 17575-192. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Terbutaline Sulfate 1mg/mL
Thuốc Terbutaline Sulfate Tiêm 1 mg/mL NDC code 17478-933. Hoạt chất Terbutaline Sulfate
Thuốc Hydralazine Hydrochloride 20mg/mL
Thuốc Hydralazine Hydrochloride Tiêm 20 mg/mL NDC code 17478-934. Hoạt chất Hydralazine Hydrochloride