Danh sách

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 17575-006. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Nitrous Oxide 990mL/L

0
Thuốc Nitrous Oxide Gas 990 mL/L NDC code 17575-011. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc Carbon Dioxide Oxygen Mixture 5/95 950mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Oxygen Mixture 5/95 Gas 950 mL/L NDC code 17575-020. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen Helium Mixture 30/70 300mL/L

0
Thuốc Oxygen Helium Mixture 30/70 Gas 300 mL/L NDC code 17575-038. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Carbon Dioxide 990mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Gas 990 mL/L NDC code 17575-104. Hoạt chất Carbon Dioxide

Thuốc Oxygen Helium Mixture 20/80 200mL/L

0
Thuốc Oxygen Helium Mixture 20/80 Gas 200 mL/L NDC code 17575-192. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Air 210mL/L

0
Thuốc Air Gas 210 mL/L NDC code 17575-300. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 990mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 990 mL/L NDC code 17575-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Balanced Salt 6.4; .75; .48; .3; 3.9; 1.7mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Balanced Salt Dung dịch 6.4; .75; .48; .3; 3.9; 1.7 mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 17478-921. Hoạt chất Sodium Chloride; Potassium Chloride; Calcium Chloride; Magnesium Chloride; Sodium Acetate; Trisodium Citrate Dihydrate

Thuốc Calcitriol 1ug/mL

0
Thuốc Calcitriol Tiêm 1 ug/mL NDC code 17478-931. Hoạt chất Calcitriol