Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CAPASTAT SULFATE 1g/1
Thuốc CAPASTAT SULFATE Injection, Powder, For Solution 1 g/1 NDC code 17478-080. Hoạt chất Capreomycin Sulfate
Thuốc Tranexamic Acid 100mg/mL
Thuốc Tranexamic Acid Tiêm , Dung dịch 100 mg/mL NDC code 17478-018. Hoạt chất Tranexamic Acid
Thuốc FENTANYL CITRATE 50ug/mL
Thuốc FENTANYL CITRATE Tiêm , Dung dịch 50 ug/mL NDC code 17478-030. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc FENTANYL CITRATE 50ug/mL
Thuốc FENTANYL CITRATE Tiêm , Dung dịch 50 ug/mL NDC code 17478-031. Hoạt chất Fentanyl Citrate
Thuốc Paricalcitol 5ug/mL
Thuốc Paricalcitol Tiêm , Dung dịch 5 ug/mL NDC code 17478-033. Hoạt chất Paricalcitol
Thuốc Levetiractam 100mg/mL
Thuốc Levetiractam Injection, Solution, Concentrate 100 mg/mL NDC code 17478-035. Hoạt chất Levetiracetam
Thuốc Lorazepam 2mg/mL
Thuốc Lorazepam Tiêm 2 mg/mL NDC code 17478-040. Hoạt chất Lorazepam
Thuốc Naloxone Hydrochloride 0.4mg/mL
Thuốc Naloxone Hydrochloride Tiêm , Dung dịch 0.4 mg/mL NDC code 17478-041. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc Naloxone Hydrochloride 0.4mg/mL
Thuốc Naloxone Hydrochloride Tiêm , Dung dịch 0.4 mg/mL NDC code 17478-042. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc Benztropine Mesylate 1mg/mL
Thuốc Benztropine Mesylate Tiêm 1 mg/mL NDC code 17478-012. Hoạt chất Benztropine Mesylate