Danh sách

Thuốc SURRENINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc SURRENINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7133. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Adrenal Gland

Thuốc BRYONIA ALBA 3[hp_X]/1

0
Thuốc BRYONIA ALBA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7530. Hoạt chất Bryonia Alba Root

Thuốc TEGUMENTINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc TEGUMENTINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7136. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Skin

Thuốc CACTUS GRANDIFLORUS 3[hp_X]/1

0
Thuốc CACTUS GRANDIFLORUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7543. Hoạt chất Selenicereus Grandiflorus Stem

Thuốc THYMUSINUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc THYMUSINUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7139. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Thymus

Thuốc CALENDULA OFFICINALIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc CALENDULA OFFICINALIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7556. Hoạt chất Calendula Officinalis Flowering Top

Thuốc THYROIDINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc THYROIDINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7140. Hoạt chất Thyroid, Unspecified

Thuốc ACONITUM NAPELLUS 3[hp_X]/1

0
Thuốc ACONITUM NAPELLUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7197. Hoạt chất Aconitum Napellus

Thuốc ACTAEA RACEMOSA 1[hp_X]/1

0
Thuốc ACTAEA RACEMOSA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7200. Hoạt chất Black Cohosh

Thuốc AETHUSA CYNAPIUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc AETHUSA CYNAPIUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7220. Hoạt chất Aethusa Cynapium