Danh sách

Thuốc CACTUS GRANDIFLORUS 3[hp_X]/1

0
Thuốc CACTUS GRANDIFLORUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7543. Hoạt chất Selenicereus Grandiflorus Stem

Thuốc THYMUSINUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc THYMUSINUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7139. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Thymus

Thuốc CALENDULA OFFICINALIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc CALENDULA OFFICINALIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7556. Hoạt chất Calendula Officinalis Flowering Top

Thuốc THYROIDINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc THYROIDINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7140. Hoạt chất Thyroid, Unspecified

Thuốc ACONITUM NAPELLUS 3[hp_X]/1

0
Thuốc ACONITUM NAPELLUS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7197. Hoạt chất Aconitum Napellus

Thuốc ACTAEA RACEMOSA 1[hp_X]/1

0
Thuốc ACTAEA RACEMOSA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7200. Hoạt chất Black Cohosh

Thuốc AETHUSA CYNAPIUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc AETHUSA CYNAPIUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7220. Hoạt chất Aethusa Cynapium

Thuốc AGARICUS MUSCARIUS 2[hp_X]/1

0
Thuốc AGARICUS MUSCARIUS Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-7228. Hoạt chất Amanita Muscaria Fruiting Body

Thuốc AILANTHUS GLANDULOSA 1[hp_X]/1

0
Thuốc AILANTHUS GLANDULOSA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7245. Hoạt chất Ailanthus Altissima Flowering Twig

Thuốc ALLIUM CEPA 1[hp_X]/1

0
Thuốc ALLIUM CEPA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7264. Hoạt chất Onion