Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Alaffia Face 100mg/mL
Thuốc Alaffia Face Kem 100 mg/mL NDC code 51441-004. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Alcohol Cleansing Pad 700mg/g
Thuốc Alcohol Cleansing Pad Swab 700 mg/g NDC code 51414-902. Hoạt chất Alcohol
Thuốc Cold Spot 10; 120mg/mL; mg/mL
Thuốc Cold Spot Gel 10; 120 mg/mL; mg/mL NDC code 51452-001. Hoạt chất Methyl Salicylate; Menthol
Thuốc GENUINE TRIPLE ANTIBIOTIC 5000; 400; 5[iU]/g; [iU]/g; mg/g
Thuốc GENUINE TRIPLE ANTIBIOTIC Ointment 5000; 400; 5 [iU]/g; [iU]/g; mg/g NDC code 51414-903. Hoạt chất Polymyxin B Sulfate; Bacitracin Zinc; Neomycin Sulfate
Thuốc GENUINE FIRST AID BURN ANTISEPTIC PAIN RELIEF WITH ALOE .5; .13g/100g; g/100g
Thuốc GENUINE FIRST AID BURN ANTISEPTIC PAIN RELIEF WITH ALOE Kem .5; .13 g/100g; g/100g NDC code 51414-904. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Benzalkonium Chloride
Thuốc SUNSCREEN 3; 1; 3g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc SUNSCREEN Stick 3; 1; 3 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 51414-905. Hoạt chất Octinoxate; Zinc Oxide; Octisalate
Thuốc Sunscreen 4; 7; 3; 4g/100g; g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Sunscreen Lotion 4; 7; 3; 4 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 51414-906. Hoạt chất Titanium Dioxide; Octinoxate; Oxybenzone; Octisalate
Thuốc Sunscreen 10; 10; 3; 5g/100g; g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Sunscreen Lotion 10; 10; 3; 5 g/100g; g/100g; g/100g; g/100g NDC code 51414-907. Hoạt chất Homosalate; Octocrylene; Avobenzone; Octisalate
Thuốc SPF15 LIP BALM 2; 7.5; 3g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc SPF15 LIP BALM Ointment 2; 7.5; 3 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 51414-908. Hoạt chất Octisalate; Octinoxate; Oxybenzone
Thuốc Pain Relieving Burn Gel 2g/100g
Thuốc Pain Relieving Burn Gel Gel 2 g/100g NDC code 51414-909. Hoạt chất Lidocaine