Danh sách

Thuốc ORCHITINUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc ORCHITINUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-7107. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Testicle

Thuốc OOPHORINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc OOPHORINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7109. Hoạt chất Sus Scrofa Ovary

Thuốc COCCUS CACTI 1[hp_X]/1

0
Thuốc COCCUS CACTI Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6615. Hoạt chất Protortonia Cacti

Thuốc CEREBRINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc CEREBRINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-6978. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Hypothalamus

Thuốc CROTALUS HORRIDUS 8[hp_X]/1

0
Thuốc CROTALUS HORRIDUS Granule 8 [hp_X]/1 NDC code 62106-6619. Hoạt chất Crotalus Horridus Horridus Venom

Thuốc FORMICA RUFA 1[hp_X]/1

0
Thuốc FORMICA RUFA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6633. Hoạt chất Formica Rufa

Thuốc BOTHROPS LANCEOLATUS 12[hp_C]/1

0
Thuốc BOTHROPS LANCEOLATUS Granule 12 [hp_C]/1 NDC code 62106-6653. Hoạt chất Bothrops Atrox Venom

Thuốc LACHESIS MUTUS 8[hp_X]/1

0
Thuốc LACHESIS MUTUS Granule 8 [hp_X]/1 NDC code 62106-6654. Hoạt chất Lachesis Muta Venom

Thuốc SPONGIA TOSTA 1[hp_X]/1

0
Thuốc SPONGIA TOSTA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6698. Hoạt chất Spongia Officinalis Skeleton, Roasted

Thuốc TARENTULA HISPANA 8[hp_X]/1

0
Thuốc TARENTULA HISPANA Granule 8 [hp_X]/1 NDC code 62106-6701. Hoạt chất Lycosa Tarantula