Danh sách

Thuốc CORPUS CALLOSUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc CORPUS CALLOSUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-6982. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Whole

Thuốc PARATHYROIDINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc PARATHYROIDINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7112. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Thyroid

Thuốc FORMICA RUFA 1[hp_X]/1

0
Thuốc FORMICA RUFA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6633. Hoạt chất Formica Rufa

Thuốc BOTHROPS LANCEOLATUS 12[hp_C]/1

0
Thuốc BOTHROPS LANCEOLATUS Granule 12 [hp_C]/1 NDC code 62106-6653. Hoạt chất Bothrops Atrox Venom

Thuốc LACHESIS MUTUS 8[hp_X]/1

0
Thuốc LACHESIS MUTUS Granule 8 [hp_X]/1 NDC code 62106-6654. Hoạt chất Lachesis Muta Venom

Thuốc SPONGIA TOSTA 1[hp_X]/1

0
Thuốc SPONGIA TOSTA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6698. Hoạt chất Spongia Officinalis Skeleton, Roasted

Thuốc TARENTULA HISPANA 8[hp_X]/1

0
Thuốc TARENTULA HISPANA Granule 8 [hp_X]/1 NDC code 62106-6701. Hoạt chất Lycosa Tarantula

Thuốc SEPIA 1[hp_X]/1

0
Thuốc SEPIA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6718. Hoạt chất Sepia Officinalis Juice

Thuốc CANDIDA ALBICANS 6[hp_X]/1

0
Thuốc CANDIDA ALBICANS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-6754. Hoạt chất Candida Albicans

Thuốc LUESINUM 2[hp_X]/1

0
Thuốc LUESINUM Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-6861. Hoạt chất Treponemic Skin Canker Human