Danh sách

Thuốc HEPATINUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc HEPATINUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-7012. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Liver

Thuốc HYPOPHYSINUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc HYPOPHYSINUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-7013. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Lung

Thuốc CANDIDA ALBICANS 6[hp_X]/1

0
Thuốc CANDIDA ALBICANS Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-6754. Hoạt chất Candida Albicans

Thuốc LUESINUM 2[hp_X]/1

0
Thuốc LUESINUM Granule 2 [hp_X]/1 NDC code 62106-6861. Hoạt chất Treponemic Skin Canker Human

Thuốc Muco coccinum 200; 200; 200; 200; 200[hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1

0
Thuốc Muco coccinum Viên nén 200; 200; 200; 200; 200 [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1 NDC code 62106-6870. Hoạt chất Anaerococcus Tetradius; Influenza A Virus; Influenza B Virus; Klebsiella Pneumoniae; Moraxella Catarrhalis Subsp. Catarrhalis

Thuốc PSORINUM 200[hp_C]/1

0
Thuốc PSORINUM Granule 200 [hp_C]/1 NDC code 62106-6903. Hoạt chất Scabies Lesion Lysate (Human)

Thuốc TUBERCULINUM KOCH 24[hp_X]/1

0
Thuốc TUBERCULINUM KOCH Granule 24 [hp_X]/1 NDC code 62106-6946. Hoạt chất Tuberculin Purified Protein Derivative

Thuốc THIOSINAMINUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc THIOSINAMINUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-6482. Hoạt chất Allylthiourea

Thuốc BULBINUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc BULBINUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-6973. Hoạt chất Oryctolagus Cuniculus Spinal Cord

Thuốc APIS MELLIFICA 1[hp_X]/1

0
Thuốc APIS MELLIFICA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-6593. Hoạt chất Apis Mellifera