Danh sách

Thuốc Anticavity Fluoride Rinse 0.05kg/100L

0
Thuốc Anticavity Fluoride Rinse Mouthwash 0.05 kg/100L NDC code 51143-213. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Moisturizing Antibacterial 1.3g/mL

0
Thuốc Moisturizing Antibacterial Soap 1.3 g/mL NDC code 51143-279. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Dry Scalp Dandruff 1kg/100L

0
Thuốc Dry Scalp Dandruff Dầu gội 1 kg/100L NDC code 51143-281. Hoạt chất Pyrithione Zinc

Thuốc Dry Scalp Care 10mg/mL

0
Thuốc Dry Scalp Care Dầu gội 10 mg/mL NDC code 51143-296. Hoạt chất Pyrithione Zinc

Thuốc Everyday Clean 10mg/mL

0
Thuốc Everyday Clean Dầu gội 10 mg/mL NDC code 51143-311. Hoạt chất Pyrithione Zinc

Thuốc Mouth Rinse .92; .42; .6; .64mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Mouth Rinse Mouthwash .92; .42; .6; .64 mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 51143-318. Hoạt chất Eucalyptol; Menthol; Methyl Salicylate; Thymol

Thuốc Hand Sanitizer 70mL/100mL

0
Thuốc Hand Sanitizer Gel 70 mL/100mL NDC code 51143-370. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Hand wash 1.3mg/mL

0
Thuốc Hand wash Dạng lỏng 1.3 mg/mL NDC code 51143-403. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Tartar control plus .92; .42; .6; .64mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Tartar control plus Mouthwash .92; .42; .6; .64 mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 51143-434. Hoạt chất Eucalyptol; Menthol; Methyl Salicylate; Thymol

Thuốc Glowing White 0.2mg/mL

0
Thuốc Glowing White Mouthwash 0.2 mg/mL NDC code 51143-435. Hoạt chất Sodium Fluoride