Danh sách

Thuốc Bio-Sorb 0.025mg/mL

0
Thuốc Bio-Sorb Kem 0.025 mg/mL NDC code 51021-302. Hoạt chất Capsaicin

Thuốc KINKAN 1.1; 1.55; 3g/50mL; g/50mL; g/50mL

0
Thuốc KINKAN Liniment 1.1; 1.55; 3 g/50mL; g/50mL; g/50mL NDC code 51027-0007. Hoạt chất Ammonia; Camphor (Natural); Menthol

Thuốc KINKAN COOL 1; .5g/50mL; g/50mL

0
Thuốc KINKAN COOL Liniment 1; .5 g/50mL; g/50mL NDC code 51027-0330. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Menthol

Thuốc Chamosyn 1; 200mg/g; mg/g

0
Thuốc Chamosyn Ointment 1; 200 mg/g; mg/g NDC code 51028-002. Hoạt chất Menthol; Zinc Oxide

Thuốc Chamosyn 4.5; 200mg/g; mg/g

0
Thuốc Chamosyn Ointment 4.5; 200 mg/g; mg/g NDC code 51028-003. Hoạt chất Menthol; Zinc Oxide

Thuốc First Mark 0.3mg/100mL

0
Thuốc First Mark Dạng lỏng 0.3 mg/100mL NDC code 51042-050. Hoạt chất Triclosan

Thuốc First Mark 0.5mg/100mL

0
Thuốc First Mark Dạng lỏng 0.5 mg/100mL NDC code 51042-689. Hoạt chất Triclosan

Thuốc STOOL SOFTENER 100mg/1

0
Thuốc STOOL SOFTENER Capsule, Liquid Filled 100 mg/1 NDC code 51013-426. Hoạt chất Docusate Sodium

Thuốc First Mark 0.2mg/100mL

0
Thuốc First Mark Dạng lỏng 0.2 mg/100mL NDC code 51042-692. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Day and Night Severe Sinus Congestion and Cough

0
Thuốc Day and Night Severe Sinus Congestion and Cough KIT NDC code 51013-427. Hoạt chất