Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Sore Throat 1.5g/100mL
Thuốc Sore Throat Spray 1.5 g/100mL NDC code 50804-376. Hoạt chất Phenol
Thuốc Cold Multi-Symptom Daytime and Nighttime
Thuốc Cold Multi-Symptom Daytime and Nighttime KIT NDC code 50804-551. Hoạt chất
Thuốc Sore Throat 1.5g/100mL
Thuốc Sore Throat Spray 1.5 g/100mL NDC code 50804-377. Hoạt chất Phenol
Thuốc Sinus plus Headache Daytime and Nighttime
Thuốc Sinus plus Headache Daytime and Nighttime KIT NDC code 50804-554. Hoạt chất
Thuốc Witch Hazel 842mg/mL
Thuốc Witch Hazel Dạng lỏng 842 mg/mL NDC code 50804-390. Hoạt chất Witch Hazel
Thuốc Stool Softener 100mg/1
Thuốc Stool Softener Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 50804-584. Hoạt chất Docusate Sodium
Thuốc Epsom Salt 1g/g
Thuốc Epsom Salt Granule 1 g/g NDC code 50804-395. Hoạt chất Magnesium Sulfate, Unspecified
Thuốc Motion sickness 25mg/1
Thuốc Motion sickness Viên nén 25 mg/1 NDC code 50804-620. Hoạt chất Meclizine Hydrochloride
Thuốc Hand wash 1.3mg/mL
Thuốc Hand wash Dạng lỏng 1.3 mg/mL NDC code 50804-403. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Daytime 325; 10; 5mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Daytime Capsule, Liquid Filled 325; 10; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 50804-468. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride