Danh sách

Thuốc Sore Throat 1.5g/100mL

0
Thuốc Sore Throat Spray 1.5 g/100mL NDC code 50804-376. Hoạt chất Phenol

Thuốc Cold Multi-Symptom Daytime and Nighttime

0
Thuốc Cold Multi-Symptom Daytime and Nighttime KIT NDC code 50804-551. Hoạt chất

Thuốc Sore Throat 1.5g/100mL

0
Thuốc Sore Throat Spray 1.5 g/100mL NDC code 50804-377. Hoạt chất Phenol

Thuốc Sinus plus Headache Daytime and Nighttime

0
Thuốc Sinus plus Headache Daytime and Nighttime KIT NDC code 50804-554. Hoạt chất

Thuốc Witch Hazel 842mg/mL

0
Thuốc Witch Hazel Dạng lỏng 842 mg/mL NDC code 50804-390. Hoạt chất Witch Hazel

Thuốc Stool Softener 100mg/1

0
Thuốc Stool Softener Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 50804-584. Hoạt chất Docusate Sodium

Thuốc Epsom Salt 1g/g

0
Thuốc Epsom Salt Granule 1 g/g NDC code 50804-395. Hoạt chất Magnesium Sulfate, Unspecified

Thuốc Motion sickness 25mg/1

0
Thuốc Motion sickness Viên nén 25 mg/1 NDC code 50804-620. Hoạt chất Meclizine Hydrochloride

Thuốc Hand wash 1.3mg/mL

0
Thuốc Hand wash Dạng lỏng 1.3 mg/mL NDC code 50804-403. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Daytime 325; 10; 5mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Daytime Capsule, Liquid Filled 325; 10; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 50804-468. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride