Danh sách

Thuốc CARBO ANIMALIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc CARBO ANIMALIS Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0107. Hoạt chất Carbo Animalis

Thuốc CALCAREA ACETICA 1[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA ACETICA Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0091. Hoạt chất Calcium Acetate

Thuốc CARBO VEGETABILIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc CARBO VEGETABILIS Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0108. Hoạt chất Activated Charcoal

Thuốc BELLADONNA 3[hp_X]/1

0
Thuốc BELLADONNA Pellet 3 [hp_X]/1 NDC code 15631-0076. Hoạt chất Atropa Belladonna

Thuốc BELLIS PERENNIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc BELLIS PERENNIS Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0077. Hoạt chất Bellis Perennis

Thuốc BENZOICUM ACIDUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc BENZOICUM ACIDUM Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0078. Hoạt chất Benzoic Acid

Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc BERBERIS AQUIFOLIUM Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0079. Hoạt chất Mahonia Aquifolium Root Bark

Thuốc BERBERIS VULGARIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc BERBERIS VULGARIS Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0080. Hoạt chất Berberis Vulgaris Root Bark

Thuốc BISMUTHUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc BISMUTHUM METALLICUM Pellet 6 [hp_X]/1 NDC code 15631-0081. Hoạt chất Bismuth

Thuốc BLATTA AMERICANA 2[hp_X]/1

0
Thuốc BLATTA AMERICANA Pellet 2 [hp_X]/1 NDC code 15631-0082. Hoạt chất Periplaneta Americana