Danh sách

Thuốc CALCAREA CAUSTICA 6[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA CAUSTICA Pellet 6 [hp_X]/1 NDC code 15631-0094. Hoạt chất Calcium Hydroxide

Thuốc CALCAREA FLUORICA 3[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA FLUORICA Pellet 3 [hp_X]/1 NDC code 15631-0095. Hoạt chất Calcium Fluoride

Thuốc CALCAREA IODATA 3[hp_X]/1

0
Thuốc CALCAREA IODATA Pellet 3 [hp_X]/1 NDC code 15631-0096. Hoạt chất Calcium Iodide

Thuốc BISMUTHUM METALLICUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc BISMUTHUM METALLICUM Pellet 6 [hp_X]/1 NDC code 15631-0081. Hoạt chất Bismuth

Thuốc BLATTA AMERICANA 2[hp_X]/1

0
Thuốc BLATTA AMERICANA Pellet 2 [hp_X]/1 NDC code 15631-0082. Hoạt chất Periplaneta Americana

Thuốc BLATTA ORIENTALIS 2[hp_X]/1

0
Thuốc BLATTA ORIENTALIS Pellet 2 [hp_X]/1 NDC code 15631-0083. Hoạt chất Blatta Orientalis

Thuốc BORAX 1[hp_X]/1

0
Thuốc BORAX Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0084. Hoạt chất Sodium Borate

Thuốc BORICUM ACIDUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc BORICUM ACIDUM Pellet 3 [hp_X]/1 NDC code 15631-0085. Hoạt chất Boric Acid

Thuốc AVENA SATIVA 1[hp_X]/1

0
Thuốc AVENA SATIVA Pellet 1 [hp_X]/1 NDC code 15631-0069. Hoạt chất Avena Sativa Flowering Top

Thuốc BROMIUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc BROMIUM Pellet 6 [hp_X]/1 NDC code 15631-0086. Hoạt chất Bromine