Danh sách

Thuốc Intensive Healing Anti Itch 1g/100g

0
Thuốc Intensive Healing Anti Itch Kem 1 g/100g NDC code 11822-0416. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc Cough 5; 100mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc Cough Dạng lỏng 5; 100 mg/5mL; mg/5mL NDC code 11822-0419. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin

Thuốc Cough and Chest Congestion DM 20; 200mg/10mL; mg/10mL

0
Thuốc Cough and Chest Congestion DM Dung dịch 20; 200 mg/10mL; mg/10mL NDC code 11822-0359. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin

Thuốc tioconazole 1 6.5g/100g

0
Thuốc tioconazole 1 Ointment 6.5 g/100g NDC code 11822-0426. Hoạt chất Tioconazole

Thuốc nicotine gum 2mg/1

0
Thuốc nicotine gum Gum, Chewing 2 mg/1 NDC code 11822-0365. Hoạt chất Nicotine

Thuốc Tension Headache 500; 65mg/1; mg/1

0
Thuốc Tension Headache Viên nén, Bao phin 500; 65 mg/1; mg/1 NDC code 11822-0428. Hoạt chất Acetaminophen; Caffeine

Thuốc migraine relief 250; 250; 65mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc migraine relief Viên nén, Bao phin 250; 250; 65 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 11822-0374. Hoạt chất Acetaminophen; Aspirin; Caffeine

Thuốc Hand Sanitizer 585mg/mL

0
Thuốc Hand Sanitizer Gel 585 mg/mL NDC code 11822-0440. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Anti-Diarrheal 2mg/1

0
Thuốc Anti-Diarrheal Viên nén 2 mg/1 NDC code 11822-0375. Hoạt chất Loperamide Hydrochloride

Thuốc Nasal Allergy 55ug/1

0
Thuốc Nasal Allergy Spray, Metered 55 ug/1 NDC code 11822-0443. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide