Danh sách

Thuốc GINGI-PAK MAX SOFT-TWIST NO 3 0.197mg/10mm

0
Thuốc GINGI-PAK MAX SOFT-TWIST NO 3 Dung dịch 0.197 mg/10mm NDC code 10129-003. Hoạt chất Epinephrine Hydrochloride

Thuốc GINGI-PAK MAX 2-PLY 0.197mg/10mm

0
Thuốc GINGI-PAK MAX 2-PLY Dung dịch 0.197 mg/10mm NDC code 10129-004. Hoạt chất Epinephrine Hydrochloride

Thuốc CROWN-PAK MAX 4-PLY 0.197mg/10mm

0
Thuốc CROWN-PAK MAX 4-PLY Dung dịch 0.197 mg/10mm NDC code 10129-005. Hoạt chất Epinephrine Hydrochloride

Thuốc Orostat 8% 1200mg/15mL

0
Thuốc Orostat 8% Dung dịch 1200 mg/15mL NDC code 10129-006. Hoạt chất Epinephrine Hydrochloride

Thuốc GINGI-PAK PELLETS 0.7mg/1

0
Thuốc GINGI-PAK PELLETS Dung dịch 0.7 mg/1 NDC code 10129-007. Hoạt chất Epinephrine Hydrochloride

Thuốc GINGI-PAK COTTON COIL 1.18mg/10mm

0
Thuốc GINGI-PAK COTTON COIL Dung dịch 1.18 mg/10mm NDC code 10129-008. Hoạt chất Epinephrine Hydrochloride

Thuốc Gingi-Aid Solution 3.75g/15mL

0
Thuốc Gingi-Aid Solution Dung dịch 3.75 g/15mL NDC code 10129-017. Hoạt chất Aluminum Chloride

Thuốc STASIS 3150mg/15mL

0
Thuốc STASIS Dung dịch 3150 mg/15mL NDC code 10129-031. Hoạt chất Ferric Sulfate

Thuốc GingiCaine Gel, Pina Colada 200mg/1

0
Thuốc GingiCaine Gel, Pina Colada Gel 200 mg/1 NDC code 10129-033. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc GingiCaine Gel, Chocolate Mint 200mg/1

0
Thuốc GingiCaine Gel, Chocolate Mint Gel 200 mg/1 NDC code 10129-034. Hoạt chất Benzocaine