Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Iodine 20; 20.4; 470mg/mL; mg/mL; mg/mL
Thuốc Iodine Dạng lỏng 20; 20.4; 470 mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 0869-0088. Hoạt chất Iodine; Sodium Iodide; Alcohol
Thuốc Oil-Free Astringent 18mg/mL
Thuốc Oil-Free Astringent Dạng lỏng 18 mg/mL NDC code 0869-0104. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Dandruff 10mg/mL
Thuốc Dandruff Dầu gội 10 mg/mL NDC code 0869-0153. Hoạt chất Pyrithione Zinc
Thuốc Anticavity 0.1mg/mL
Thuốc Anticavity Mouthwash 0.1 mg/mL NDC code 0869-0163. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc citroma 1.745g/29.6mL
Thuốc citroma Dạng lỏng 1.745 g/29.6mL NDC code 0869-0164. Hoạt chất Magnesium Citrate
Thuốc citroma 1.745g/29.6mL
Thuốc citroma Dạng lỏng 1.745 g/29.6mL NDC code 0869-0166. Hoạt chất Magnesium Citrate
Thuốc Therapeutic Dandruff 25mg/mL
Thuốc Therapeutic Dandruff Dầu gội 25 mg/mL NDC code 0869-0205. Hoạt chất Coal Tar
Thuốc Isopropyl 924mg/mL
Thuốc Isopropyl Dạng lỏng 924 mg/mL NDC code 0869-0211. Hoạt chất Isopropyl Alcohol
Thuốc Vitamin A D 133; 459mg/g; mg/g
Thuốc Vitamin A D Ointment 133; 459 mg/g; mg/g NDC code 0869-0013. Hoạt chất Lanolin; Petrolatum
Thuốc Diaper Rash 532mg/g
Thuốc Diaper Rash Paste 532 mg/g NDC code 0869-0020. Hoạt chất Zinc Oxide