Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc McD 0.5mg/100mL
Thuốc McD Dung dịch 0.5 mg/100mL NDC code 63146-108. Hoạt chất Chloroxylenol
Thuốc Kay 1mg/mL
Thuốc Kay Dung dịch 1 mg/mL NDC code 63146-109. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc QSR 5mg/mL
Thuốc QSR Dung dịch 5 mg/mL NDC code 63146-110. Hoạt chất Chloroxylenol
Thuốc QSR 5mg/mL
Thuốc QSR Dung dịch 5 mg/mL NDC code 63146-111. Hoạt chất Chloroxylenol
Thuốc La Defense Broad Spectrum SPF 30 Mineral Sunscreen 15g/100mL
Thuốc La Defense Broad Spectrum SPF 30 Mineral Sunscreen Lotion 15 g/100mL NDC code 63127-100. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Skin-Perfecting Mineral Beauty Balm Broad Spectrum SPF 20 3; 7.5g/100g; g/100g
Thuốc Skin-Perfecting Mineral Beauty Balm Broad Spectrum SPF 20 Kem 3; 7.5 g/100g; g/100g NDC code 63127-200. Hoạt chất Titanium Dioxide; Zinc Oxide
Thuốc La Defense Urban Protect 15g/100g
Thuốc La Defense Urban Protect Lotion 15 g/100g NDC code 63127-300. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc La Defense Urban Protect 3; 7.5g/100g; g/100g
Thuốc La Defense Urban Protect Lotion 3; 7.5 g/100g; g/100g NDC code 63127-400. Hoạt chất Titanium Dioxide; Zinc Oxide
Thuốc La Defense Urban Protect 3; 7.5g/100g; g/100g
Thuốc La Defense Urban Protect Lotion 3; 7.5 g/100g; g/100g NDC code 63127-500. Hoạt chất Titanium Dioxide; Zinc Oxide
Thuốc TOPICAINE 4g/100g
Thuốc TOPICAINE Gel 4 g/100g NDC code 63135-312. Hoạt chất Lidocaine