Danh sách

Thuốc SENNA 8.6mg/1

0
Thuốc SENNA Tablet, Coated 8.6 mg/1 NDC code 61919-425. Hoạt chất Sennosides A And B

Thuốc EXTRA STRENGTH PAIN RELIEF 500mg/1

0
Thuốc EXTRA STRENGTH PAIN RELIEF Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-271. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc EXTRA STRENGTH PAIN RELIEF 500mg/1

0
Thuốc EXTRA STRENGTH PAIN RELIEF Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-271. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc SENNA-LAX 8.6mg/1

0
Thuốc SENNA-LAX Viên nén 8.6 mg/1 NDC code 61919-205. Hoạt chất Sennosides A And B

Thuốc BACITRACIN 500[USP’U]/g

0
Thuốc BACITRACIN Ointment 500 [USP'U]/g NDC code 61919-116. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE 50mg/1

0
Thuốc DIPHENHYDRAMINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-079. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc BISACODYL ENTERIC 5mg/1

0
Thuốc BISACODYL ENTERIC Tablet, Coated 5 mg/1 NDC code 61919-085. Hoạt chất Bisacodyl

Thuốc Somaderm 6; 8; 30[hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g

0
Thuốc Somaderm Gel 6; 8; 30 [hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g NDC code 61877-0005. Hoạt chất Sus Scrofa Adrenal Gland; Thyroid, Bovine; Somatropin

Thuốc Somaderm 6; 8; 30[hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g

0
Thuốc Somaderm Gel 6; 8; 30 [hp_X]/g; [hp_X]/g; [hp_X]/g NDC code 61877-0007. Hoạt chất Sus Scrofa Adrenal Gland; Thyroid, Bovine; Somatropin

Thuốc TESTALL 6; 30[hp_X]/g; [hp_X]/g

0
Thuốc TESTALL Gel 6; 30 [hp_X]/g; [hp_X]/g NDC code 61877-0001. Hoạt chất Testosterone; Somatropin