Danh sách

Thuốc Rhus tox. 1 Special Order 2[hp_X]/g

0
Thuốc Rhus tox. 1 Special Order Kem 2 [hp_X]/g NDC code 48951-8242. Hoạt chất Toxicodendron Pubescens Leaf

Thuốc Symphytum Stannum 3; 3; 3; 17[hp_X]/mL; [hp_X]/mL; [hp_X]/mL; [hp_X]/mL

0
Thuốc Symphytum Stannum Dạng lỏng 3; 3; 3; 17 [hp_X]/mL; [hp_X]/mL; [hp_X]/mL; [hp_X]/mL NDC code 48951-8223. Hoạt chất Onion; Arnica Montana; Comfrey Root; Tin

Thuốc Stannum 17 Special Order 17[hp_X]/mL

0
Thuốc Stannum 17 Special Order Dạng lỏng 17 [hp_X]/mL NDC code 48951-8243. Hoạt chất Tin

Thuốc Symphytum Stannum Bone Support 3; 3; 3; 17[hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1

0
Thuốc Symphytum Stannum Bone Support Pellet 3; 3; 3; 17 [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1 NDC code 48951-8224. Hoạt chất Onion; Arnica Montana; Comfrey Root; Tin

Thuốc Stannum 5 1[hp_X]/g

0
Thuốc Stannum 5 Ointment 1 [hp_X]/g NDC code 48951-8207. Hoạt chất Tin

Thuốc Stannum Succinum 6; 6[hp_X]/mL; [hp_X]/mL

0
Thuốc Stannum Succinum Dạng lỏng 6; 6 [hp_X]/mL; [hp_X]/mL NDC code 48951-8208. Hoạt chất Amber; Tin

Thuốc Stannum 0.4 1[hp_X]/g

0
Thuốc Stannum 0.4 Ointment 1 [hp_X]/g NDC code 48951-8210. Hoạt chất Tin

Thuốc Stibium 20 20[hp_X]/mL

0
Thuốc Stibium 20 Dạng lỏng 20 [hp_X]/mL NDC code 48951-8211. Hoạt chất Antimony

Thuốc Stibium 5 5[hp_X]/g

0
Thuốc Stibium 5 Kem 5 [hp_X]/g NDC code 48951-8212. Hoạt chất Antimony

Thuốc Stibium 6 6[hp_X]/mL

0
Thuốc Stibium 6 Dạng lỏng 6 [hp_X]/mL NDC code 48951-8213. Hoạt chất Antimony