Danh sách

Thuốc Viscum Mali 2[hp_X]/mL

0
Thuốc Viscum Mali Dạng lỏng 2 [hp_X]/mL NDC code 48951-1003. Hoạt chất Viscum Album Fruiting Top

Thuốc Viscum Pini 2[hp_X]/mL

0
Thuốc Viscum Pini Dạng lỏng 2 [hp_X]/mL NDC code 48951-1004. Hoạt chất Viscum Album Fruiting Top

Thuốc Viscum Populi 2[hp_X]/mL

0
Thuốc Viscum Populi Dạng lỏng 2 [hp_X]/mL NDC code 48951-1005. Hoạt chất Viscum Album Fruiting Top

Thuốc Viscum Tiliae 2[hp_X]/mL

0
Thuốc Viscum Tiliae Dạng lỏng 2 [hp_X]/mL NDC code 48951-1008. Hoạt chất Viscum Album Fruiting Top

Thuốc Avagard D 530.7mg/mL

0
Thuốc Avagard D Lotion 530.7 mg/mL NDC code 48878-0231. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Clinpro Tooth Creme 0.95mg/g

0
Thuốc Clinpro Tooth Creme Paste, Dentifrice 0.95 mg/g NDC code 48878-3150. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc PerioMed 1.53mg/g

0
Thuốc PerioMed Rinse 1.53 mg/g NDC code 48878-3315. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc Enamelon Preventive Treatment 0.004g/g

0
Thuốc Enamelon Preventive Treatment Gel 0.004 g/g NDC code 48783-500. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc Enamelon 0.00454g/g

0
Thuốc Enamelon Paste, Dentifrice 0.00454 g/g NDC code 48783-520. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc MINERAL OIL 1000mg/mL

0
Thuốc MINERAL OIL Dung dịch 1000 mg/mL NDC code 48433-202. Hoạt chất Mineral Oil