Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Protecting FHS 73.8mL/mL
Thuốc Protecting FHS Dung dịch 73.8 mL/mL NDC code 47593-611. Hoạt chất Alcohol
Thuốc Facilipro Protecting FHS 73.8mL/mL
Thuốc Facilipro Protecting FHS Dung dịch 73.8 mL/mL NDC code 47593-612. Hoạt chất Alcohol
Thuốc Ecolab 5mg/mL
Thuốc Ecolab Dung dịch 5 mg/mL NDC code 47593-613. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc DigiSan 0.547mg/mg
Thuốc DigiSan Dung dịch 0.547 mg/mg NDC code 47593-617. Hoạt chất Alcohol
Thuốc DigiSan 0.547mg/mg
Thuốc DigiSan Aerosol, Foam 0.547 mg/mg NDC code 47593-618. Hoạt chất Alcohol
Thuốc Clinplant 24g/100g
Thuốc Clinplant Gel, Dentifrice 24 g/100g NDC code 47649-0002. Hoạt chất Edetate Disodium
Thuốc Dr.Whitiss 10% 10g/100g
Thuốc Dr.Whitiss 10% Gel, Dentifrice 10 g/100g NDC code 47649-0101. Hoạt chất Carbamide Peroxide
Thuốc Equi-Stat 5mg/mL
Thuốc Equi-Stat Dung dịch 5 mg/mL NDC code 47593-585. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Clean Force 1mg/mL
Thuốc Clean Force Dạng lỏng 1 mg/mL NDC code 47593-586. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Swisher 5mg/mL
Thuốc Swisher Dung dịch 5 mg/mL NDC code 47593-591. Hoạt chất Benzalkonium Chloride