Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Outgro 18.6g/100mL
Thuốc Outgro Dạng lỏng 18.6 g/100mL NDC code 63029-531. Hoạt chất Benzocaine
Thuốc Sominex 25mg/1
Thuốc Sominex Viên nén 25 mg/1 NDC code 63029-555. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc Oxipor 10mg/mL
Thuốc Oxipor Lotion 10 mg/mL NDC code 63029-585. Hoạt chất Coal Tar
Thuốc Compound W One Step Plantar Foot Pads 0.4g/1
Thuốc Compound W One Step Plantar Foot Pads Plaster 0.4 g/1 NDC code 63029-593. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Compound W One Step Pads 0.4g/1
Thuốc Compound W One Step Pads Plaster 0.4 g/1 NDC code 63029-594. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc DEBROX 0.065mg/mL
Thuốc DEBROX Dạng lỏng 0.065 mg/mL NDC code 63029-321. Hoạt chất Carbamide Peroxide
Thuốc Compound W 170mg/g
Thuốc Compound W Gel 170 mg/g NDC code 63029-595. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc DEBROX 65mg/mL
Thuốc DEBROX Dạng lỏng 65 mg/mL NDC code 63029-322. Hoạt chất Carbamide Peroxide
Thuốc Compound W 4mg/1
Thuốc Compound W Plaster 4 mg/1 NDC code 63029-596. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Debrox Swimmers Ear 95mL/100mL
Thuốc Debrox Swimmers Ear Dạng lỏng 95 mL/100mL NDC code 63029-323. Hoạt chất Isopropyl Alcohol