Danh sách

Thuốc Outgro 18.6g/100mL

0
Thuốc Outgro Dạng lỏng 18.6 g/100mL NDC code 63029-531. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Sominex 25mg/1

0
Thuốc Sominex Viên nén 25 mg/1 NDC code 63029-555. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Oxipor 10mg/mL

0
Thuốc Oxipor Lotion 10 mg/mL NDC code 63029-585. Hoạt chất Coal Tar

Thuốc Compound W One Step Plantar Foot Pads 0.4g/1

0
Thuốc Compound W One Step Plantar Foot Pads Plaster 0.4 g/1 NDC code 63029-593. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc Compound W One Step Pads 0.4g/1

0
Thuốc Compound W One Step Pads Plaster 0.4 g/1 NDC code 63029-594. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc DEBROX 0.065mg/mL

0
Thuốc DEBROX Dạng lỏng 0.065 mg/mL NDC code 63029-321. Hoạt chất Carbamide Peroxide

Thuốc Compound W 170mg/g

0
Thuốc Compound W Gel 170 mg/g NDC code 63029-595. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc DEBROX 65mg/mL

0
Thuốc DEBROX Dạng lỏng 65 mg/mL NDC code 63029-322. Hoạt chất Carbamide Peroxide

Thuốc Compound W 4mg/1

0
Thuốc Compound W Plaster 4 mg/1 NDC code 63029-596. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc Debrox Swimmers Ear 95mL/100mL

0
Thuốc Debrox Swimmers Ear Dạng lỏng 95 mL/100mL NDC code 63029-323. Hoạt chất Isopropyl Alcohol