Danh sách

Thuốc REGULAR STRENGTH ANTACID 200; 200; 20mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc REGULAR STRENGTH ANTACID Dạng lỏng 200; 200; 20 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 46122-434. Hoạt chất Aluminum Hydroxide; Magnesium Hydroxide; Dimethicone

Thuốc MILK OF MAGNESIA CHERRY 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA CHERRY Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 46122-435. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc MILK OF MAGNESIA MINT 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA MINT Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 46122-436. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc MILK OF MAGNESIA 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 46122-437. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc Allergy Relief 25mg/1

0
Thuốc Allergy Relief Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 46122-440. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Allergy Relief 25mg/1

0
Thuốc Allergy Relief Viên nén, Bao phin 25 mg/1 NDC code 46122-441. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Sinus Pressure Pain 325; 5mg/1; mg/1

0
Thuốc Sinus Pressure Pain Viên nén 325; 5 mg/1; mg/1 NDC code 46122-443. Hoạt chất Acetaminophen; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Allergy Relief 12.5mg/1

0
Thuốc Allergy Relief Tablet, Chewable 12.5 mg/1 NDC code 46122-425. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Miconazole Nitrate 1.42g/71g

0
Thuốc Miconazole Nitrate Dạng bột 1.42 g/71g NDC code 46122-444. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc Cough Gels 15mg/1

0
Thuốc Cough Gels Capsule, Liquid Filled 15 mg/1 NDC code 46122-426. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide