Danh sách

Thuốc Pain Relieving 4g/100g

0
Thuốc Pain Relieving Gel 4 g/100g NDC code 61010-4403. Hoạt chất Menthol

Thuốc Single Antibiotic 500[iU]/g

0
Thuốc Single Antibiotic Ointment 500 [iU]/g NDC code 61010-4404. Hoạt chất Bacitracin Zinc

Thuốc A and D 76g/100g

0
Thuốc A and D Ointment 76 g/100g NDC code 61010-4405. Hoạt chất Petrolatum

Thuốc Acetaminophen 500mg/1

0
Thuốc Acetaminophen Viên nén 500 mg/1 NDC code 61010-4406. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Aspirin 325mg/1

0
Thuốc Aspirin Viên nén 325 mg/1 NDC code 61010-4407. Hoạt chất Aspirin

Thuốc Antacid 750mg/1

0
Thuốc Antacid Viên nén 750 mg/1 NDC code 61010-4408. Hoạt chất Calcium Carbonate

Thuốc Instant Hand Sanitizer 665mL/L

0
Thuốc Instant Hand Sanitizer Gel 665 mL/L NDC code 61010-1112. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Diphenhydramine 25mg/1

0
Thuốc Diphenhydramine Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 61010-4409. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Instant Hand Sanitizer 665mL/L

0
Thuốc Instant Hand Sanitizer Gel 665 mL/L NDC code 61010-1112. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Naproxen 220mg/1

0
Thuốc Naproxen Viên nén 220 mg/1 NDC code 61010-4410. Hoạt chất Naproxen Sodium