Danh sách

Thuốc Antispetic .92; .42; .6; .64mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Antispetic Mouthwash .92; .42; .6; .64 mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 37808-072. Hoạt chất Eucalyptol; Menthol; Methyl Salicylate; Thymol

Thuốc SF Honey Lemon Cough Drop 7.6mg/1

0
Thuốc SF Honey Lemon Cough Drop Lozenge 7.6 mg/1 NDC code 37808-053. Hoạt chất Menthol

Thuốc Nasoflow 50ug/1

0
Thuốc Nasoflow Spray, Metered 50 ug/1 NDC code 37808-075. Hoạt chất Fluticasone Propionate

Thuốc Milk of Magnesia 1200mg/15mL

0
Thuốc Milk of Magnesia Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 37808-028. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc In control nicotine 2mg/1

0
Thuốc In control nicotine Gum, Chewing 2 mg/1 NDC code 37808-029. Hoạt chất Nicotine

Thuốc Aspirin 325mg/1

0
Thuốc Aspirin Viên nén, Bao phin 325 mg/1 NDC code 37808-031. Hoạt chất Aspirin

Thuốc Menthol Cough Drop 5.4mg/1

0
Thuốc Menthol Cough Drop Lozenge 5.4 mg/1 NDC code 37808-032. Hoạt chất Menthol

Thuốc Menthol Cough Drop 5.4mg/1

0
Thuốc Menthol Cough Drop Lozenge 5.4 mg/1 NDC code 37808-032. Hoạt chất Menthol

Thuốc Cherry cough drop 5.8mg/1

0
Thuốc Cherry cough drop Lozenge 5.8 mg/1 NDC code 37808-033. Hoạt chất Menthol

Thuốc Cherry Cough Drop 5.8mg/1

0
Thuốc Cherry Cough Drop Lozenge 5.8 mg/1 NDC code 37808-033. Hoạt chất Menthol