Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Antispetic .92; .42; .6; .64mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL
Thuốc Antispetic Mouthwash .92; .42; .6; .64 mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 37808-072. Hoạt chất Eucalyptol; Menthol; Methyl Salicylate; Thymol
Thuốc SF Honey Lemon Cough Drop 7.6mg/1
Thuốc SF Honey Lemon Cough Drop Lozenge 7.6 mg/1 NDC code 37808-053. Hoạt chất Menthol
Thuốc Nasoflow 50ug/1
Thuốc Nasoflow Spray, Metered 50 ug/1 NDC code 37808-075. Hoạt chất Fluticasone Propionate
Thuốc Milk of Magnesia 1200mg/15mL
Thuốc Milk of Magnesia Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 37808-028. Hoạt chất Magnesium Hydroxide
Thuốc In control nicotine 2mg/1
Thuốc In control nicotine Gum, Chewing 2 mg/1 NDC code 37808-029. Hoạt chất Nicotine
Thuốc Aspirin 325mg/1
Thuốc Aspirin Viên nén, Bao phin 325 mg/1 NDC code 37808-031. Hoạt chất Aspirin
Thuốc Menthol Cough Drop 5.4mg/1
Thuốc Menthol Cough Drop Lozenge 5.4 mg/1 NDC code 37808-032. Hoạt chất Menthol
Thuốc Menthol Cough Drop 5.4mg/1
Thuốc Menthol Cough Drop Lozenge 5.4 mg/1 NDC code 37808-032. Hoạt chất Menthol
Thuốc Cherry cough drop 5.8mg/1
Thuốc Cherry cough drop Lozenge 5.8 mg/1 NDC code 37808-033. Hoạt chất Menthol
Thuốc Cherry Cough Drop 5.8mg/1
Thuốc Cherry Cough Drop Lozenge 5.8 mg/1 NDC code 37808-033. Hoạt chất Menthol