Danh sách

Thuốc LEADER ORIGINAL FORMULA 0.5mg/mL

0
Thuốc LEADER ORIGINAL FORMULA Dung dịch 0.5 mg/mL NDC code 37205-139. Hoạt chất Tetrahydrozoline Hydrochloride

Thuốc LEADER HYDROCORTISONE 1g/100g

0
Thuốc LEADER HYDROCORTISONE Kem 1 g/100g NDC code 37205-162. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc nicotine mini 4mg/1

0
Thuốc nicotine mini Lozenge 4 mg/1 NDC code 37012-957. Hoạt chất Nicotine

Thuốc Day Time 325; 10; 5mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Day Time Capsule, Liquid Filled 325; 10; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 37012-994. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Witch Hazel 979mg/mL

0
Thuốc Witch Hazel Dạng lỏng 979 mg/mL NDC code 37012-822. Hoạt chất Witch Hazel

Thuốc Triple Antibiotic 400; 3.5; 5000[iU]/g; mg/g; [iU]/g

0
Thuốc Triple Antibiotic Ointment 400; 3.5; 5000 [iU]/g; mg/g; [iU]/g NDC code 37012-999. Hoạt chất Bacitracin Zinc; Neomycin Sulfate; Polymyxin B Sulfate

Thuốc Aspirin 81mg/1

0
Thuốc Aspirin Tablet, Coated 81 mg/1 NDC code 37012-826. Hoạt chất Aspirin

Thuốc LEADER Camphor Spirit 100mg/mL

0
Thuốc LEADER Camphor Spirit Dạng lỏng 100 mg/mL NDC code 37205-009. Hoạt chất Camphor (Natural)

Thuốc Mineral Oil 999mg/mL

0
Thuốc Mineral Oil Dạng lỏng 999 mg/mL NDC code 37012-831. Hoạt chất Mineral Oil

Thuốc Isopropyl Rubbing Alcohol 500mg/mL

0
Thuốc Isopropyl Rubbing Alcohol Dạng lỏng 500 mg/mL NDC code 37205-012. Hoạt chất Isopropyl Alcohol