Danh sách

Thuốc Sha-lem 7.25; 7.25; 14.5; 1.89; .95g/30mL; g/30mL; g/30mL; g/30mL; g/30mL

0
Thuốc Sha-lem Ointment 7.25; 7.25; 14.5; 1.89; .95 g/30mL; g/30mL; g/30mL; g/30mL; g/30mL NDC code 59862-100. Hoạt chất Palmitic Acid; Stearic Acid; Oleic Acid; Bismuth Subcarbonate; Boric Acid

Thuốc Fluoridex 1.53mg/g

0
Thuốc Fluoridex Dạng lỏng 1.53 mg/g NDC code 59883-004. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc Perio Daily Defense 17mg/g

0
Thuốc Perio Daily Defense Gel 17 mg/g NDC code 59883-017. Hoạt chất Hydrogen Peroxide

Thuốc PerioRestore 17mg/g

0
Thuốc PerioRestore Gel 17 mg/g NDC code 59883-018. Hoạt chất Hydrogen Peroxide

Thuốc Allergy D 25; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc Allergy D Viên nén 25; 10 mg/1; mg/1 NDC code 59779-985. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Severe Congestion and Cough/Cold and Flu

0
Thuốc Severe Congestion and Cough/Cold and Flu KIT NDC code 59779-986. Hoạt chất

Thuốc Bisacody 5mg/1

0
Thuốc Bisacody Tablet, Coated 5 mg/1 NDC code 59779-990. Hoạt chất Bisacodyl

Thuốc infants ibuprofen 50mg/1.25mL

0
Thuốc infants ibuprofen Suspension 50 mg/1.25mL NDC code 59779-995. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Sleep-Aid 25mg/1

0
Thuốc Sleep-Aid Viên nén 25 mg/1 NDC code 59779-999. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc DERMAKLEAR AKNE TREATMENT WITH SULFUR 5g/85g

0
Thuốc DERMAKLEAR AKNE TREATMENT WITH SULFUR Soap 5 g/85g NDC code 59800-0107. Hoạt chất Sulfur