Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CLARA .45; 2.45g/5g; g/5g
Thuốc CLARA Granule .45; 2.45 g/5g; g/5g NDC code 76369-8001. Hoạt chất Garcinia Cambogia Fruit; Psyllium Husk
Thuốc CLARA 2.45g/5g
Thuốc CLARA Granule 2.45 g/5g NDC code 76369-8010. Hoạt chất Psyllium Husk
Thuốc HAPPY CLEAN 2.75g/5g
Thuốc HAPPY CLEAN Granule 2.75 g/5g NDC code 76369-8020. Hoạt chất Psyllium Husk
Thuốc SPELA VIBE CUSHION B21 1.95; .98; .7; .4g/14g; g/14g; g/14g; g/14g
Thuốc SPELA VIBE CUSHION B21 Dạng bột 1.95; .98; .7; .4 g/14g; g/14g; g/14g; g/14g NDC code 76369-8030. Hoạt chất Titanium Dioxide; Octinoxate; Octisalate; Zinc Oxide
Thuốc BB SPF20 60; 40; 35mg/mL; mg/mL; mg/mL
Thuốc BB SPF20 Kem 60; 40; 35 mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 76354-450. Hoạt chất Octinoxate; Octisalate; Oxybenzone
Thuốc BB Cream SPF 20 Beige 7.5; 4; 5g/100mL; g/100mL; g/100mL
Thuốc BB Cream SPF 20 Beige Kem 7.5; 4; 5 g/100mL; g/100mL; g/100mL NDC code 76354-752. Hoạt chất Octinoxate; Oxybenzone; Octisalate
Thuốc ELF Porcelain ACNE Fighting Foundation 0.5g/100mL
Thuốc ELF Porcelain ACNE Fighting Foundation Kem 0.5 g/100mL NDC code 76354-601. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc BB Cream SPF 20 Medium 7.5; 4; 5g/100mL; g/100mL; g/100mL
Thuốc BB Cream SPF 20 Medium Kem 7.5; 4; 5 g/100mL; g/100mL; g/100mL NDC code 76354-753. Hoạt chất Octinoxate; Oxybenzone; Octisalate
Thuốc ELF Buff ACNE Fighting Foundation 0.5g/100mL
Thuốc ELF Buff ACNE Fighting Foundation Kem 0.5 g/100mL NDC code 76354-602. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc ELF Beige ACNE Fighting Foundation 0.5g/100mL
Thuốc ELF Beige ACNE Fighting Foundation Kem 0.5 g/100mL NDC code 76354-603. Hoạt chất Salicylic Acid