Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Valtrum US Soothing Topical Analgesic 3; 3g/100g; g/100g
Thuốc Valtrum US Soothing Topical Analgesic Ointment 3; 3 g/100g; g/100g NDC code 75849-100. Hoạt chất Camphor (Synthetic); Menthol
Thuốc UV Shield SPF 42 0.075g/mL
Thuốc UV Shield SPF 42 Dạng lỏng 0.075 g/mL NDC code 75847-0001. Hoạt chất Octinoxate
Thuốc DR. IASO 7.5g/100mL
Thuốc DR. IASO Kem 7.5 g/100mL NDC code 75847-0002. Hoạt chất Octinoxate
Thuốc IASO Intensive Clear Booster 0.003g/mL
Thuốc IASO Intensive Clear Booster Dạng lỏng 0.003 g/mL NDC code 75847-0003. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc IASO SMART PACT 23 0.0291g/g
Thuốc IASO SMART PACT 23 Dạng bột 0.0291 g/g NDC code 75847-0004. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc IASO Triple Protection BB SPF 30 PA 0.0004g/g
Thuốc IASO Triple Protection BB SPF 30 PA Kem 0.0004 g/g NDC code 75847-1101. Hoạt chất Adenosine
Thuốc DR. IASO UV TOTAL BASE SPF 46 PA 0.05g/mL
Thuốc DR. IASO UV TOTAL BASE SPF 46 PA Kem 0.05 g/mL NDC code 75847-1708. Hoạt chất Glycerin
Thuốc Nivanex DMX 380; 15; 10mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Nivanex DMX Viên nén 380; 15; 10 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 75834-040. Hoạt chất Guaifenesin; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc Lidocaine 50mg/g
Thuốc Lidocaine Kem 50 mg/g NDC code 75834-113. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc NIVAGEN ZINC OXIDE 200mg/g
Thuốc NIVAGEN ZINC OXIDE Ointment 200 mg/g NDC code 75834-170. Hoạt chất Zinc Oxide