Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Smile Direct Club 2.4mg/g
Thuốc Smile Direct Club Paste, Dentifrice 2.4 mg/g NDC code 73333-126. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc Smile Direct Club 2.4mg/g
Thuốc Smile Direct Club Paste, Dentifrice 2.4 mg/g NDC code 73333-126. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc DR GREENES GOOD STUFF PAIN RELIEF ROLL ON 30mg/mL
Thuốc DR GREENES GOOD STUFF PAIN RELIEF ROLL ON Dạng lỏng 30 mg/mL NDC code 73334-155. Hoạt chất Menthol
Thuốc NUORI X BOOST THE LIGHT SALON MINERAL DEFENCE SUNSCREEN SPF 30 230mg/mL
Thuốc NUORI X BOOST THE LIGHT SALON MINERAL DEFENCE SUNSCREEN SPF 30 Kem 230 mg/mL NDC code 73339-173. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Hyalu Plus Up Mask .6; .01g/30g; g/30g
Thuốc Hyalu Plus Up Mask Patch .6; .01 g/30g; g/30g NDC code 73340-010. Hoạt chất Niacinamide; Adenosine
Thuốc VIRGIN GRACE Hyalu Plus Serum .6; .01g/30mL; g/30mL
Thuốc VIRGIN GRACE Hyalu Plus Serum Dạng lỏng .6; .01 g/30mL; g/30mL NDC code 73340-020. Hoạt chất Niacinamide; Adenosine
Thuốc BLT Skin Cream .2; .01; .04g/g; g/g; g/g
Thuốc BLT Skin Cream Kem .2; .01; .04 g/g; g/g; g/g NDC code 73341-001. Hoạt chất Benzocaine; Tetracaine; Lidocaine
Thuốc charm-tex Antibacterial 0.1g/100g
Thuốc charm-tex Antibacterial Soap 0.1 g/100g NDC code 73343-001. Hoạt chất Benzethonium Chloride
Thuốc Fluoride Gel 0.22g/100g
Thuốc Fluoride Gel Paste 0.22 g/100g NDC code 73343-002. Hoạt chất Sodium Fluoride
Thuốc LINHART 2.5mg/g
Thuốc LINHART Paste, Dentifrice 2.5 mg/g NDC code 73333-096. Hoạt chất Sodium Fluoride