Danh sách

Thuốc Black Cherry Cough Drops 5.8mg/1

0
Thuốc Black Cherry Cough Drops Pastille 5.8 mg/1 NDC code 72628-104. Hoạt chất Menthol

Thuốc ALLERGY MIX Phoenix 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 12; 12[hp_X]/15mL;...

0
Thuốc ALLERGY MIX Phoenix Spray 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 12; 12 [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL NDC code 72617-3002. Hoạt chất Alternaria Alternata; Passalora Fulva; Olea Europaea Flower; White Mulberry; Juniperus Ashei Pollen; Nerium Oleander Flower; Juniperus Scopulorum Pollen; Ustilago Maydis; Cynodon Dactylon; Ambrosia Artemisiifolia

Thuốc Menthol Cough Drops 5.8mg/1

0
Thuốc Menthol Cough Drops Pastille 5.8 mg/1 NDC code 72628-105. Hoạt chất Menthol

Thuốc SMITH-AMISH ARTHRITIS 15mg/g

0
Thuốc SMITH-AMISH ARTHRITIS Kem 15 mg/g NDC code 72609-280. Hoạt chất Menthol

Thuốc ENVIRON SUNCARE BROAD SPECTRUM SPF 30 80mg/g

0
Thuốc ENVIRON SUNCARE BROAD SPECTRUM SPF 30 Kem 80 mg/g NDC code 72610-270. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc MENTHOGEL Pain Relief 26mg/mL

0
Thuốc MENTHOGEL Pain Relief Kem 26 mg/mL NDC code 72613-275. Hoạt chất Menthol

Thuốc CANNA NUMB Roll On 40; 10mg/mL; mg/mL

0
Thuốc CANNA NUMB Roll On Dạng lỏng 40; 10 mg/mL; mg/mL NDC code 72614-265. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Menthol

Thuốc CANNA NUMB Pain Relief 40; 10mg/mL; mg/mL

0
Thuốc CANNA NUMB Pain Relief Dung dịch 40; 10 mg/mL; mg/mL NDC code 72614-266. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Menthol

Thuốc Acetaminophen 325mg/1

0
Thuốc Acetaminophen Viên nén 325 mg/1 NDC code 72615-0001. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Aspirin 81mg/1

0
Thuốc Aspirin Tablet, Delayed Release 81 mg/1 NDC code 72615-0064. Hoạt chất Aspirin