Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Black Cherry Cough Drops 5.8mg/1
Thuốc Black Cherry Cough Drops Pastille 5.8 mg/1 NDC code 72628-104. Hoạt chất Menthol
Thuốc ALLERGY MIX Phoenix 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 12; 12[hp_X]/15mL;...
Thuốc ALLERGY MIX Phoenix Spray 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 6; 12; 12 [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL; [hp_X]/15mL NDC code 72617-3002. Hoạt chất Alternaria Alternata; Passalora Fulva; Olea Europaea Flower; White Mulberry; Juniperus Ashei Pollen; Nerium Oleander Flower; Juniperus Scopulorum Pollen; Ustilago Maydis; Cynodon Dactylon; Ambrosia Artemisiifolia
Thuốc Menthol Cough Drops 5.8mg/1
Thuốc Menthol Cough Drops Pastille 5.8 mg/1 NDC code 72628-105. Hoạt chất Menthol
Thuốc SMITH-AMISH ARTHRITIS 15mg/g
Thuốc SMITH-AMISH ARTHRITIS Kem 15 mg/g NDC code 72609-280. Hoạt chất Menthol
Thuốc ENVIRON SUNCARE BROAD SPECTRUM SPF 30 80mg/g
Thuốc ENVIRON SUNCARE BROAD SPECTRUM SPF 30 Kem 80 mg/g NDC code 72610-270. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc MENTHOGEL Pain Relief 26mg/mL
Thuốc MENTHOGEL Pain Relief Kem 26 mg/mL NDC code 72613-275. Hoạt chất Menthol
Thuốc CANNA NUMB Roll On 40; 10mg/mL; mg/mL
Thuốc CANNA NUMB Roll On Dạng lỏng 40; 10 mg/mL; mg/mL NDC code 72614-265. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Menthol
Thuốc CANNA NUMB Pain Relief 40; 10mg/mL; mg/mL
Thuốc CANNA NUMB Pain Relief Dung dịch 40; 10 mg/mL; mg/mL NDC code 72614-266. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Menthol
Thuốc Acetaminophen 325mg/1
Thuốc Acetaminophen Viên nén 325 mg/1 NDC code 72615-0001. Hoạt chất Acetaminophen
Thuốc Aspirin 81mg/1
Thuốc Aspirin Tablet, Delayed Release 81 mg/1 NDC code 72615-0064. Hoạt chất Aspirin