Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc EltaMD UV Physical SPF41 90; 70g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV Physical SPF41 Lotion 90; 70 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2578. Hoạt chất Zinc Oxide; Titanium Dioxide
Thuốc EltaMD UV Pure SPF47 100; 55g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV Pure SPF47 Kem 100; 55 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2582. Hoạt chất Zinc Oxide; Titanium Dioxide
Thuốc EltaMD UV SPF46 93; 75g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV SPF46 Spray 93; 75 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2585. Hoạt chất Zinc Oxide; Octinoxate
Thuốc EltaMD UV Aero 93; 75g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV Aero Aerosol 93; 75 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2587. Hoạt chất Zinc Oxide; Octinoxate
Thuốc EltaMD UV Daily Tinted SPF40 90; 75g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV Daily Tinted SPF40 Lotion 90; 75 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2269. Hoạt chất Zinc Oxide; Octinoxate
Thuốc EltaMD Laser Balm 600g/1000g
Thuốc EltaMD Laser Balm Ointment 600 g/1000g NDC code 72043-2277. Hoạt chất Petrolatum
Thuốc EltaMD UV Shield SPF45 90; 75g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV Shield SPF45 Lotion 90; 75 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2282. Hoạt chất Zinc Oxide; Octinoxate
Thuốc Harris Teeter Anti-Itch Cooling Relief 10mg/g
Thuốc Harris Teeter Anti-Itch Cooling Relief Gel 10 mg/g NDC code 72036-408. Hoạt chất Hydrocortisone
Thuốc EltaMD UV Facial SPF30 Plus 70; 75g/1000g; g/1000g
Thuốc EltaMD UV Facial SPF30 Plus Lotion 70; 75 g/1000g; g/1000g NDC code 72043-2283. Hoạt chất Zinc Oxide; Octinoxate
Thuốc Harris Teeter Poly Antibiotic 500; 10000[USP’U]/g; [USP’U]/g
Thuốc Harris Teeter Poly Antibiotic Ointment 500; 10000 [USP'U]/g; [USP'U]/g NDC code 72036-409. Hoạt chất Bacitracin Zinc; Polymyxin B Sulfate