Danh sách

Thuốc Clotrimazole 10mg/g

0
Thuốc Clotrimazole Kem 10 mg/g NDC code 70518-1358. Hoạt chất Clotrimazole

Thuốc Loratadine 10mg/1

0
Thuốc Loratadine Viên nén 10 mg/1 NDC code 70518-1335. Hoạt chất Loratadine

Thuốc Banophen 50mg/1

0
Thuốc Banophen Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 70518-1289. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Mapap 325mg/1

0
Thuốc Mapap Viên nén 325 mg/1 NDC code 70518-1292. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Diphenhydramine HCl 25 mg 25mg/1

0
Thuốc Diphenhydramine HCl 25 mg Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 70518-1259. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc LORATADINE 10mg/1

0
Thuốc LORATADINE Viên nén 10 mg/1 NDC code 70518-1262. Hoạt chất Loratadine

Thuốc FLONASE 50ug/1

0
Thuốc FLONASE Spray, Metered 50 ug/1 NDC code 70518-1223. Hoạt chất Fluticasone Propionate

Thuốc Ketotifen Fumarate 0.35mg/mL

0
Thuốc Ketotifen Fumarate Solution/ Drops 0.35 mg/mL NDC code 70518-1142. Hoạt chất Ketotifen Fumarate

Thuốc Stool Softener 100mg/1

0
Thuốc Stool Softener Capsule, Liquid Filled 100 mg/1 NDC code 70518-1127. Hoạt chất Docusate Sodium

Thuốc ACETAMINOPHEN 325mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN Viên nén 325 mg/1 NDC code 70518-1101. Hoạt chất Acetaminophen