Danh sách

Thuốc Adult Acnomel 20; 80mg/g; mg/g

0
Thuốc Adult Acnomel Kem 20; 80 mg/g; mg/g NDC code 69846-911. Hoạt chất Resorcinol; Sulfur

Thuốc Clotrimazole 1g/mL

0
Thuốc Clotrimazole Dung dịch 1 g/mL NDC code 69848-001. Hoạt chất Clotrimazole

Thuốc Fexofenadine Hydrochloride 180mg/1

0
Thuốc Fexofenadine Hydrochloride Viên nén, Bao phin 180 mg/1 NDC code 69848-002. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride

Thuốc Acetaminophen 650mg/1

0
Thuốc Acetaminophen Tablet, Film Coated, Extended Release 650 mg/1 NDC code 69848-015. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc THERAPEUTIC ICY COLD 3.9g/100mL

0
Thuốc THERAPEUTIC ICY COLD Gel 3.9 g/100mL NDC code 69851-101. Hoạt chất Menthol

Thuốc THERAPEUTIC ICY COLD 6g/100mL

0
Thuốc THERAPEUTIC ICY COLD Spray 6 g/100mL NDC code 69851-102. Hoạt chất Menthol

Thuốc THERAPEUTIC ICY COLD 3.9g/100mL

0
Thuốc THERAPEUTIC ICY COLD Gel 3.9 g/100mL NDC code 69851-103. Hoạt chất Menthol

Thuốc Equalactin Laxative 625mg/1

0
Thuốc Equalactin Laxative Viên nén 625 mg/1 NDC code 69846-000. Hoạt chất Calcium Polycarbophil

Thuốc 5 Day 20g/100mL

0
Thuốc 5 Day Dạng lỏng 20 g/100mL NDC code 69846-020. Hoạt chất Aluminum Zirconium Tetrachlorohydrex Gly

Thuốc 5 Day 0.25g/1

0
Thuốc 5 Day Dạng lỏng 0.25 g/1 NDC code 69846-110. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate