Danh sách

Thuốc CVS Health Moisture SPF 15 Lip Balm 7.5; 3.5; 40.7mg/g; mg/g; mg/g

0
Thuốc CVS Health Moisture SPF 15 Lip Balm Stick 7.5; 3.5; 40.7 mg/g; mg/g; mg/g NDC code 69842-550. Hoạt chất Octinoxate; Oxybenzone; Petrolatum

Thuốc CVS Health 6g/6g

0
Thuốc CVS Health Dạng bột 6 g/6g NDC code 69842-524. Hoạt chất Psyllium Husk

Thuốc Headache Relief 250; 250; 65mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Headache Relief Viên nén 250; 250; 65 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 69842-525. Hoạt chất Acetaminophen; Aspirin; Caffeine

Thuốc Stomach Relief 262mg/30mL

0
Thuốc Stomach Relief Dạng lỏng 262 mg/30mL NDC code 69842-527. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc Maximum strength Stomach Relief 525mg/30mL

0
Thuốc Maximum strength Stomach Relief Dạng lỏng 525 mg/30mL NDC code 69842-528. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc Fluticasone Propionate 50ug/1

0
Thuốc Fluticasone Propionate Spray, Metered 50 ug/1 NDC code 69842-530. Hoạt chất Fluticasone Propionate

Thuốc Acetaminophen 500mg/1

0
Thuốc Acetaminophen Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 69842-531. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Childrens Allergy 5mg/5mL

0
Thuốc Childrens Allergy Dung dịch 5 mg/5mL NDC code 69842-535. Hoạt chất Loratadine

Thuốc Diphenhydramine HCl 25mg/1

0
Thuốc Diphenhydramine HCl Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 69842-537. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Phenazopyridine HCl 97.5mg/1

0
Thuốc Phenazopyridine HCl Viên nén, Bao phin 97.5 mg/1 NDC code 69842-538. Hoạt chất Phenazopyridine Hydrochloride