Danh sách

Thuốc Oxymethazoline HCL 0.05mg/1

0
Thuốc Oxymethazoline HCL Spray 0.05 mg/1 NDC code 69618-050. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc Diphenhydramine HCL 25 mg 25mg/1

0
Thuốc Diphenhydramine HCL 25 mg Viên nén 25 mg/1 NDC code 69618-025. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Lansoprazole 15mg/1

0
Thuốc Lansoprazole Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 69618-055. Hoạt chất Lansoprazole

Thuốc Meclizine HCL 12.5 mg 12.5mg/1

0
Thuốc Meclizine HCL 12.5 mg Viên nén 12.5 mg/1 NDC code 69618-027. Hoạt chất Meclizine Hydrochloride

Thuốc Esomeprazole 20mg/1

0
Thuốc Esomeprazole Viên con nhộng 20 mg/1 NDC code 69618-056. Hoạt chất Esomeprazole Magnesium

Thuốc Meclizine HCL 25 mg 25mg/1

0
Thuốc Meclizine HCL 25 mg Viên nén 25 mg/1 NDC code 69618-028. Hoạt chất Meclizine Hydrochloride

Thuốc Daytime Cold and Flu Relief 325; 10; 5mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Daytime Cold and Flu Relief Capsule, Liquid Filled 325; 10; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 69619-303. Hoạt chất Acetaminophen; Dextromethorphan Hydrobromide; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc PSP GO 30mg/mL

0
Thuốc PSP GO Dạng lỏng 30 mg/mL NDC code 69612-004. Hoạt chất Hydrogen Peroxide

Thuốc PSP GO Calamine 76mg/mL

0
Thuốc PSP GO Calamine Dạng lỏng 76 mg/mL NDC code 69612-005. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc PSP GO 850mg/mL

0
Thuốc PSP GO Dạng lỏng 850 mg/mL NDC code 69612-006. Hoạt chất Witch Hazel