Danh sách

Thuốc Ichthammol 20% 20g/100g

0
Thuốc Ichthammol 20% Ointment 20 g/100g NDC code 69396-004. Hoạt chất Ichthammol

Thuốc Hydrocortisone 1% with healing aloe 1g/100g

0
Thuốc Hydrocortisone 1% with healing aloe Kem 1 g/100g NDC code 69396-005. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc MA YING LONG HEMORRHOIDAL .15; .1; .25; .2; .1; .65; .2g/10g; g/10g; g/10g;...

0
Thuốc MA YING LONG HEMORRHOIDAL Ointment .15; .1; .25; .2; .1; .65; .2 g/10g; g/10g; g/10g; g/10g; g/10g; g/10g; g/10g NDC code 69396-006. Hoạt chất Moschus Berezovskii Musk Sac Resin; Bos Taurus Gallstone; Pearl (Hyriopsis Cumingii); Borneol; Amber; Zinc Carbonate; Sodium Borate

Thuốc Vitamin A and D 53.4; 15.5g/100g; g/100g

0
Thuốc Vitamin A and D Ointment 53.4; 15.5 g/100g; g/100g NDC code 69396-009. Hoạt chất Petrolatum; Lanolin

Thuốc TRIMOL 20g/100g

0
Thuốc TRIMOL Salve 20 g/100g NDC code 69396-010. Hoạt chất Ichthammol

Thuốc MICONAZOLE Nitrate 2% Cream ANTIFUNGAL 2g/100g

0
Thuốc MICONAZOLE Nitrate 2% Cream ANTIFUNGAL Kem 2 g/100g NDC code 69396-014. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc Triple Antibiotic 400; 3.5; 5000[USP’U]/g; mg/g; [USP’U]/g

0
Thuốc Triple Antibiotic Ointment 400; 3.5; 5000 [USP'U]/g; mg/g; [USP'U]/g NDC code 69396-015. Hoạt chất Bacitracin Zinc; Neomycin Sulfate; Polymyxin B Sulfate

Thuốc Tolnaftate Cream 1% ANTIFUNGAL 1g/100g

0
Thuốc Tolnaftate Cream 1% ANTIFUNGAL Kem 1 g/100g NDC code 69396-016. Hoạt chất Tolnaftate

Thuốc Hydrocortisone 1% 1g/100g

0
Thuốc Hydrocortisone 1% Ointment 1 g/100g NDC code 69396-017. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc HAIRJOY MSM HAIR 6.4g/320mL

0
Thuốc HAIRJOY MSM HAIR Dầu gội 6.4 g/320mL NDC code 69384-040. Hoạt chất Pyrithione Zinc