Danh sách

Thuốc Vitamin A and D 53.4; 15.5g/100g; g/100g

0
Thuốc Vitamin A and D Ointment 53.4; 15.5 g/100g; g/100g NDC code 69396-009. Hoạt chất Petrolatum; Lanolin

Thuốc TRIMOL 20g/100g

0
Thuốc TRIMOL Salve 20 g/100g NDC code 69396-010. Hoạt chất Ichthammol

Thuốc MICONAZOLE Nitrate 2% Cream ANTIFUNGAL 2g/100g

0
Thuốc MICONAZOLE Nitrate 2% Cream ANTIFUNGAL Kem 2 g/100g NDC code 69396-014. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc Triple Antibiotic 400; 3.5; 5000[USP’U]/g; mg/g; [USP’U]/g

0
Thuốc Triple Antibiotic Ointment 400; 3.5; 5000 [USP'U]/g; mg/g; [USP'U]/g NDC code 69396-015. Hoạt chất Bacitracin Zinc; Neomycin Sulfate; Polymyxin B Sulfate

Thuốc Tolnaftate Cream 1% ANTIFUNGAL 1g/100g

0
Thuốc Tolnaftate Cream 1% ANTIFUNGAL Kem 1 g/100g NDC code 69396-016. Hoạt chất Tolnaftate

Thuốc Hydrocortisone 1% 1g/100g

0
Thuốc Hydrocortisone 1% Ointment 1 g/100g NDC code 69396-017. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc HAIRJOY MSM HAIR 6.4g/320mL

0
Thuốc HAIRJOY MSM HAIR Dầu gội 6.4 g/320mL NDC code 69384-040. Hoạt chất Pyrithione Zinc

Thuốc Vitamin A and D 53.4; 15.5g/100g; g/100g

0
Thuốc Vitamin A and D Ointment 53.4; 15.5 g/100g; g/100g NDC code 69396-018. Hoạt chất Petrolatum; Lanolin

Thuốc HAIRJOY MSM SCALP ESSENCE 0.8g/100mL

0
Thuốc HAIRJOY MSM SCALP ESSENCE Spray 0.8 g/100mL NDC code 69384-050. Hoạt chất Allantoin

Thuốc HemorrhoidalOintment 14; 74.9; .25g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc HemorrhoidalOintment Ointment 14; 74.9; .25 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 69396-020. Hoạt chất Mineral Oil; Petrolatum; Phenylephrine Hydrochloride