Danh sách

Thuốc Dr.FORHAIR FOLLIGEN 2.88; 2g/100mL; g/100mL

0
Thuốc Dr.FORHAIR FOLLIGEN Dầu gội 2.88; 2 g/100mL; g/100mL NDC code 69244-0007. Hoạt chất Pyrithione Zinc; Salicylic Acid

Thuốc Salicylic Acid 0.17mg/9mL

0
Thuốc Salicylic Acid Dạng lỏng 0.17 mg/9mL NDC code 69256-035. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc POVIOFIX Antiseptic 100mg/mL

0
Thuốc POVIOFIX Antiseptic Dung dịch 100 mg/mL NDC code 69249-000. Hoạt chất Povidone-Iodine

Thuốc Salicylic Acid 0.17mg/9.8mL

0
Thuốc Salicylic Acid Dạng lỏng 0.17 mg/9.8mL NDC code 69256-036. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc Detox Dr. Oral Clean Care 0.02g/100mL

0
Thuốc Detox Dr. Oral Clean Care Dạng lỏng 0.02 g/100mL NDC code 69255-100. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Dr. 9020 Dental Clinic 0.02g/100mL

0
Thuốc Dr. 9020 Dental Clinic Dạng lỏng 0.02 g/100mL NDC code 69255-200. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Dr. Dental Care 0.02g/100mL

0
Thuốc Dr. Dental Care Dạng lỏng 0.02 g/100mL NDC code 69255-300. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Haring B Detox Mouthwash 0.02g/100mL

0
Thuốc Haring B Detox Mouthwash Dạng lỏng 0.02 g/100mL NDC code 69255-400. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Doctor 9020 Dental Clinic 0.02g/100mL

0
Thuốc Doctor 9020 Dental Clinic Dạng lỏng 0.02 g/100mL NDC code 69255-500. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc harris teeter hemorrhoidal 2211; 6.5mg/1; mg/1

0
Thuốc harris teeter hemorrhoidal Thuốc đặt 2211; 6.5 mg/1; mg/1 NDC code 69256-001. Hoạt chất Cocoa Butter; Phenylephrine Hydrochloride