Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Shao Lin Pain Relief Plaster .5; .5g/100g; g/100g
Thuốc Shao Lin Pain Relief Plaster Plaster .5; .5 g/100g; g/100g NDC code 69070-001. Hoạt chất Menthol; Methyl Salicylate
Thuốc E MEI SHAN MEDICATED 31; 26mg/1; mg/1
Thuốc E MEI SHAN MEDICATED Plaster 31; 26 mg/1; mg/1 NDC code 69070-300. Hoạt chất Camphor (Synthetic); Menthol
Thuốc TONG FENG DING PAIN RELIEF 3.1; 2.6g/100g; g/100g
Thuốc TONG FENG DING PAIN RELIEF Patch 3.1; 2.6 g/100g; g/100g NDC code 69070-301. Hoạt chất Camphor (Synthetic); Menthol
Thuốc YAT TIP TOR 40g/1
Thuốc YAT TIP TOR Plaster 40 g/1 NDC code 69070-302. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc PerfectHeal Antifungal 1g/100g
Thuốc PerfectHeal Antifungal Kem 1 g/100g NDC code 69070-303. Hoạt chất Clotrimazole
Thuốc PiYanPing Antifungal 2g/100g
Thuốc PiYanPing Antifungal Kem 2 g/100g NDC code 69070-304. Hoạt chất Miconazole Nitrate
Thuốc SKINHEAL ANTIFUNGAL 1g/100g
Thuốc SKINHEAL ANTIFUNGAL Kem 1 g/100g NDC code 69070-305. Hoạt chất Tolnaftate
Thuốc Au Kah Chuen Fugical 9.95; .05; 2g/100g; g/100g; g/100g
Thuốc Au Kah Chuen Fugical Kem 9.95; .05; 2 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 69070-306. Hoạt chất Zinc Oxide; Ferric Oxide Red; Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc Sun Bum Clear Zinc SPF 50 Sunscreen 100; 50; 100; 70mg/mL; mg/mL; mg/mL;...
Thuốc Sun Bum Clear Zinc SPF 50 Sunscreen Kem 100; 50; 100; 70 mg/mL; mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 69039-608. Hoạt chất Homosalate; Octisalate; Octocrylene; Zinc Oxide
Thuốc Signature SPF 50 Tinted Face 208mg/g
Thuốc Signature SPF 50 Tinted Face Stick 208 mg/g NDC code 69039-609. Hoạt chất Titanium Dioxide