Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Be gone Smoking 6; 6; 6; 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g;...
Thuốc Be gone Smoking Pellet 6; 6; 6; 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-731. Hoạt chất Dieffenbachia Seguine; Daphne Odora Bark; Strychnos Nux-Vomica Seed; Plantago Major; Delphinium Staphisagria Seed; Tobacco Leaf
Thuốc Be gone Stomach Disorders 6; 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g
Thuốc Be gone Stomach Disorders Pellet 6; 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-732. Hoạt chất Solanum Dulcamara Top; Activated Charcoal; Chelone Glabra; Goldenseal
Thuốc WHP Be gone Dry Eyes 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g
Thuốc WHP Be gone Dry Eyes Pellet 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-733. Hoạt chất Pulsatilla Vulgaris; Silicon Dioxide; Sulfur
Thuốc WHP Be gone Hay Fever 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g
Thuốc WHP Be gone Hay Fever Pellet 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-735. Hoạt chất Onion; Anthoxanthum Odoratum; Schoenocaulon Officinale Seed
Thuốc Zincum valerianicum 30[hp_C]/1
Thuốc Zincum valerianicum Pellet 30 [hp_C]/1 NDC code 68428-716. Hoạt chất Zinc Valerate Dihydrate
Thuốc Zingiber officinale 30[hp_C]/1
Thuốc Zingiber officinale Pellet 30 [hp_C]/1 NDC code 68428-717. Hoạt chất Ginger
Thuốc Be gone Bruises and Bumps 1[hp_X]/56g
Thuốc Be gone Bruises and Bumps Ointment 1 [hp_X]/56g NDC code 68428-718. Hoạt chất Arnica Montana
Thuốc Vinca minor 30[hp_C]/1
Thuốc Vinca minor Pellet 30 [hp_C]/1 NDC code 68428-703. Hoạt chất Vinca Minor
Thuốc Be gone Minor Arthritic Pain 3; 3; 3[hp_X]/56g; [hp_X]/56g; [hp_X]/56g
Thuốc Be gone Minor Arthritic Pain Ointment 3; 3; 3 [hp_X]/56g; [hp_X]/56g; [hp_X]/56g NDC code 68428-720. Hoạt chất Arnica Montana; Toxicodendron Pubescens Leaf; Ruta Graveolens Flowering Top
Thuốc Violo odorata 30[hp_C]/1
Thuốc Violo odorata Pellet 30 [hp_C]/1 NDC code 68428-704. Hoạt chất Viola Odorata