Danh sách

Thuốc Headache 6; 6; 6[hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1

0
Thuốc Headache Pellet 6; 6; 6 [hp_C]/1; [hp_C]/1; [hp_C]/1 NDC code 68428-023. Hoạt chất Epifagus Virginiana; Iris Versicolor Root; Strychnos Nux-Vomica Seed

Thuốc Sinus 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g

0
Thuốc Sinus Pellet 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-003. Hoạt chất Oyster Shell Calcium Carbonate, Crude; Goldenseal; Potassium Dichromate

Thuốc Motion Sickness 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g

0
Thuốc Motion Sickness Pellet 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-024. Hoạt chất Anamirta Cocculus Seed; Strychnos Nux-Vomica Seed; Kerosene

Thuốc Stomach Disorders 6; 6; 6; 6[hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g

0
Thuốc Stomach Disorders Pellet 6; 6; 6; 6 [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g; [hp_C]/28g NDC code 68428-004. Hoạt chất Solanum Dulcamara Top; Activated Charcoal; Chelone Glabra; Goldenseal

Thuốc Lidocaine Hydrochloride 20g/L

0
Thuốc Lidocaine Hydrochloride Spray 20 g/L NDC code 68421-5100. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Lidocaine Hydrochloride 20g/L

0
Thuốc Lidocaine Hydrochloride Spray 20 g/L NDC code 68421-5100. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Hydrogen Peroxide 43.275g/L

0
Thuốc Hydrogen Peroxide Spray 43.275 g/L NDC code 68421-5400. Hoạt chất Hydrogen Peroxide

Thuốc Hydrogen Peroxide 43.275g/L

0
Thuốc Hydrogen Peroxide Spray 43.275 g/L NDC code 68421-5400. Hoạt chất Hydrogen Peroxide

Thuốc Isopropyl Alcohol 550.2g/L

0
Thuốc Isopropyl Alcohol Spray 550.2 g/L NDC code 68421-5500. Hoạt chất Isopropyl Alcohol

Thuốc Isopropyl Alcohol 550.2g/L

0
Thuốc Isopropyl Alcohol Spray 550.2 g/L NDC code 68421-5500. Hoạt chất Isopropyl Alcohol