Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc TERPENICOL 25g/100mL
Thuốc TERPENICOL Dạng lỏng 25 g/100mL NDC code 63347-600. Hoạt chất Undecylenic Acid
Thuốc TERPENICOL 4.55g/37.5mL
Thuốc TERPENICOL Kem 4.55 g/37.5mL NDC code 63347-601. Hoạt chất Undecylenic Acid
Thuốc ENDONESIC 1.7596; .1006g/50.275mL; g/50.275mL
Thuốc ENDONESIC Gel 1.7596; .1006 g/50.275mL; g/50.275mL NDC code 63347-710. Hoạt chất Menthol; Camphor (Synthetic)
Thuốc Vite20 2mg/20mL
Thuốc Vite20 Kem 2 mg/20mL NDC code 63347-800. Hoạt chất Undecylenic Acid
Thuốc Vite20 0.3mg/15mL
Thuốc Vite20 Dạng lỏng 0.3 mg/15mL NDC code 63347-810. Hoạt chất Miconazole Nitrate
Thuốc HempNesic 3.5; .2g/100mL; g/100mL
Thuốc HempNesic Gel 3.5; .2 g/100mL; g/100mL NDC code 63347-223. Hoạt chất Menthol; Camphor (Synthetic)
Thuốc CBDezic 3.5; .2g/100mL; g/100mL
Thuốc CBDezic Gel 3.5; .2 g/100mL; g/100mL NDC code 63347-225. Hoạt chất Menthol; Camphor (Synthetic)
Thuốc EuCutaSol 2g/100g
Thuốc EuCutaSol Kem 2 g/100g NDC code 63347-301. Hoạt chất Coal Tar
Thuốc Ortho-Nesic With Capsaicin 3.5; .2g/100g; g/100g
Thuốc Ortho-Nesic With Capsaicin Gel 3.5; .2 g/100g; g/100g NDC code 63347-401. Hoạt chất Menthol; Camphor (Synthetic)
Thuốc DANCERS SELECT 3.1; .18mg/88.7mL; min/88.7mL
Thuốc DANCERS SELECT Gel 3.1; .18 mg/88.7mL; min/88.7mL NDC code 63347-415. Hoạt chất Menthol; Camphor (Synthetic)