Danh sách

Thuốc Clotrimazole 1g/100g

0
Thuốc Clotrimazole Kem 1 g/100g NDC code 63187-501. Hoạt chất Clotrimazole

Thuốc Hydrocortisone 1g/100g

0
Thuốc Hydrocortisone Kem 1 g/100g NDC code 63187-504. Hoạt chất Hydrocortisone

Thuốc Hemorrhoidal 14; 74.9; .25g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc Hemorrhoidal Ointment 14; 74.9; .25 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 63187-505. Hoạt chất Mineral Oil; Petrolatum; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Docusate Sodium 100mg/1

0
Thuốc Docusate Sodium Capsule, Liquid Filled 100 mg/1 NDC code 63187-476. Hoạt chất Docusate Sodium

Thuốc Loperamide Hydrochloride 2mg/1

0
Thuốc Loperamide Hydrochloride Viên nén 2 mg/1 NDC code 63187-462. Hoạt chất Loperamide Hydrochloride

Thuốc Diphenhydramine Hydrochloride 25mg/1

0
Thuốc Diphenhydramine Hydrochloride Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 63187-446. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc GAVILAX 17g/17g

0
Thuốc GAVILAX Powder, For Solution 17 g/17g NDC code 63187-368. Hoạt chất Polyethylene Glycol 3350

Thuốc acetaminophen 120mg/1

0
Thuốc acetaminophen Thuốc đặt 120 mg/1 NDC code 63187-373. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Siltussin SA 100mg/5mL

0
Thuốc Siltussin SA Dạng lỏng 100 mg/5mL NDC code 63187-341. Hoạt chất Guaifenesin

Thuốc Nasal Decongestant 30mg/1

0
Thuốc Nasal Decongestant Viên nén 30 mg/1 NDC code 63187-344. Hoạt chất Pseudoephedrine Hydrochloride