Danh sách

Thuốc MILK OF MAGNESIA MINT 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA MINT Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 57896-647. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc MILK OF MAGNESIA CHERRY 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA CHERRY Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 57896-648. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc MILK OF MAGNESIA ORIGINAL 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA ORIGINAL Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 57896-649. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc GERI-TUSSIN DM 10; 100mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc GERI-TUSSIN DM Dạng lỏng 10; 100 mg/5mL; mg/5mL NDC code 57896-660. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin

Thuốc Geri-Tussin 10; 100mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc Geri-Tussin Dạng lỏng 10; 100 mg/5mL; mg/5mL NDC code 57896-661. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin

Thuốc GERICARE Regular strength 500mg/1

0
Thuốc GERICARE Regular strength Tablet, Chewable 500 mg/1 NDC code 57896-663. Hoạt chất Calcium Carbonate

Thuốc SODIUM BICARBONATE 650mg/1

0
Thuốc SODIUM BICARBONATE Viên nén 650 mg/1 NDC code 57896-676. Hoạt chất Sodium Bicarbonate

Thuốc Geri-Dryl allergy relief 25mg/1

0
Thuốc Geri-Dryl allergy relief Tablet, Coated 25 mg/1 NDC code 57896-681. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Allergy relief 10mg/1

0
Thuốc Allergy relief Viên nén 10 mg/1 NDC code 57896-687. Hoạt chất Loratadine

Thuốc Allergy relief 10mg/1

0
Thuốc Allergy relief Viên nén 10 mg/1 NDC code 57896-688. Hoạt chất Loratadine