Danh sách

Thuốc Geri-Tussin 100mg/5mL

0
Thuốc Geri-Tussin Dạng lỏng 100 mg/5mL NDC code 57896-693. Hoạt chất Guaifenesin

Thuốc GERI-LANTA SUPREME CHERRY 400; 135mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc GERI-LANTA SUPREME CHERRY Suspension 400; 135 mg/5mL; mg/5mL NDC code 57896-624. Hoạt chất Calcium Carbonate; Magnesium Hydroxide

Thuốc Ranitidine 75mg/1

0
Thuốc Ranitidine Viên nén, Bao phin 75 mg/1 NDC code 57896-712. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc GERI-LANTA ANTACID ANTIGAS 200; 200; 20mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc GERI-LANTA ANTACID ANTIGAS Dạng lỏng 200; 200; 20 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 57896-629. Hoạt chất Aluminum Hydroxide; Magnesium Hydroxide; Dimethicone

Thuốc ranitidine hydrochloride 150mg/1

0
Thuốc ranitidine hydrochloride Viên nén 150 mg/1 NDC code 57896-713. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc GERI-MOX MAX CHERRY 400; 400; 40mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc GERI-MOX MAX CHERRY Suspension 400; 400; 40 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 57896-638. Hoạt chất Aluminum Hydroxide; Magnesium Hydroxide; Dimethicone

Thuốc ACID REDUCER 75mg/1

0
Thuốc ACID REDUCER Viên nén, Bao phin 75 mg/1 NDC code 57896-715. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc GERI-MOX ANTACID ANTIGAS 200; 200; 20mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc GERI-MOX ANTACID ANTIGAS Suspension 200; 200; 20 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 57896-639. Hoạt chất Aluminum Hydroxide; Magnesium Hydroxide; Dimethicone

Thuốc MILK OF MAGNESIA MINT 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA MINT Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 57896-647. Hoạt chất Magnesium Hydroxide

Thuốc MILK OF MAGNESIA CHERRY 1200mg/15mL

0
Thuốc MILK OF MAGNESIA CHERRY Dạng lỏng 1200 mg/15mL NDC code 57896-648. Hoạt chất Magnesium Hydroxide