Danh sách

Thuốc TUSSIN COUGH 10; 100mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc TUSSIN COUGH Dạng lỏng 10; 100 mg/5mL; mg/5mL NDC code 57243-503. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin

Thuốc Complete Allergy Medicine 25mg/1

0
Thuốc Complete Allergy Medicine Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 57243-190. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc TUSSIN CF 10; 100; 5mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc TUSSIN CF Dạng lỏng 10; 100; 5 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 57243-504. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Loratadine 10mg/1

0
Thuốc Loratadine Viên nén 10 mg/1 NDC code 57243-200. Hoạt chất Loratadine

Thuốc Stay Awake 200mg/1

0
Thuốc Stay Awake Viên nén 200 mg/1 NDC code 57243-226. Hoạt chất Caffeine

Thuốc Pain Reliever PM 500; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Pain Reliever PM Viên nén, Bao phin 500; 25 mg/1; mg/1 NDC code 57243-235. Hoạt chất Acetaminophen; Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Hand Wash 1.3mg/mL

0
Thuốc Hand Wash Dạng lỏng 1.3 mg/mL NDC code 57243-001. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Decongestant Nasal 0.05g/100mL

0
Thuốc Decongestant Nasal Dung dịch 0.05 g/100mL NDC code 57243-036. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc CVP 0.115g/1

0
Thuốc CVP Cloth 0.115 g/1 NDC code 57243-055. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Petroleum 1g/g

0
Thuốc Petroleum Jelly 1 g/g NDC code 57243-069. Hoạt chất Petrolatum