Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc TUSSIN COUGH 10; 100mg/5mL; mg/5mL
Thuốc TUSSIN COUGH Dạng lỏng 10; 100 mg/5mL; mg/5mL NDC code 57243-503. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin
Thuốc Complete Allergy Medicine 25mg/1
Thuốc Complete Allergy Medicine Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 57243-190. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc TUSSIN CF 10; 100; 5mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL
Thuốc TUSSIN CF Dạng lỏng 10; 100; 5 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 57243-504. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide; Guaifenesin; Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc Loratadine 10mg/1
Thuốc Loratadine Viên nén 10 mg/1 NDC code 57243-200. Hoạt chất Loratadine
Thuốc Stay Awake 200mg/1
Thuốc Stay Awake Viên nén 200 mg/1 NDC code 57243-226. Hoạt chất Caffeine
Thuốc Pain Reliever PM 500; 25mg/1; mg/1
Thuốc Pain Reliever PM Viên nén, Bao phin 500; 25 mg/1; mg/1 NDC code 57243-235. Hoạt chất Acetaminophen; Diphenhydramine Hydrochloride
Thuốc Hand Wash 1.3mg/mL
Thuốc Hand Wash Dạng lỏng 1.3 mg/mL NDC code 57243-001. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Decongestant Nasal 0.05g/100mL
Thuốc Decongestant Nasal Dung dịch 0.05 g/100mL NDC code 57243-036. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc CVP 0.115g/1
Thuốc CVP Cloth 0.115 g/1 NDC code 57243-055. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Petroleum 1g/g
Thuốc Petroleum Jelly 1 g/g NDC code 57243-069. Hoạt chất Petrolatum