Danh sách

Thuốc Allergy 325; 2; 5mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Allergy Viên nén, Bao phin 325; 2; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 55315-456. Hoạt chất Acetaminophen; Chlorpheniramine Maleate; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Tussin 200mg/10mL

0
Thuốc Tussin Dạng lỏng 200 mg/10mL NDC code 55315-389. Hoạt chất Guaifenesin

Thuốc Allergy Plus Sinus Headache 325; 12.5; 5mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc Allergy Plus Sinus Headache Viên nén, Bao phin 325; 12.5; 5 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 55315-464. Hoạt chất Acetaminophen; Diphenhydramine Hydrochloride; Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Witch Hazel 842mg/mL

0
Thuốc Witch Hazel Dạng lỏng 842 mg/mL NDC code 55315-390. Hoạt chất Witch Hazel

Thuốc Ibuprofen 200mg/1

0
Thuốc Ibuprofen Viên nén, Bao phin 200 mg/1 NDC code 55315-393. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Epsom Salt 1g/g

0
Thuốc Epsom Salt Granule 1 g/g NDC code 55315-395. Hoạt chất Magnesium Sulfate, Unspecified

Thuốc Aspirin 81mg/1

0
Thuốc Aspirin Tablet, Chewable 81 mg/1 NDC code 55315-397. Hoạt chất Aspirin

Thuốc Hand wash 1.3mg/mL

0
Thuốc Hand wash Soap 1.3 mg/mL NDC code 55315-403. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Nighttime Sleep Aid 25mg/1

0
Thuốc Nighttime Sleep Aid Capsule, Liquid Filled 25 mg/1 NDC code 55315-404. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc Cough and Cold HBP 4; 30mg/1; mg/1

0
Thuốc Cough and Cold HBP Tablet, Coated 4; 30 mg/1; mg/1 NDC code 55315-411. Hoạt chất Chlorpheniramine Maleate; Dextromethorphan Hydrobromide