Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Lachesis Mutus 30[hp_X]/23g
Thuốc Lachesis Mutus Globule 30 [hp_X]/23g NDC code 53645-1530. Hoạt chất Lachesis Muta Venom
Thuốc Ledum Palustre 6[hp_X]/23g
Thuốc Ledum Palustre Globule 6 [hp_X]/23g NDC code 53645-1541. Hoạt chất Rhododendron Tomentosum Leafy Twig
Thuốc Prunus Spinosa 6[hp_X]/23g
Thuốc Prunus Spinosa Globule 6 [hp_X]/23g NDC code 53645-1550. Hoạt chất Prunus Spinosa Flower Bud
Thuốc Anacardium 30[hp_X]/23g
Thuốc Anacardium Globule 30 [hp_X]/23g NDC code 53645-1560. Hoạt chất Sepia Officinalis Juice
Thuốc Sepia 6[hp_X]/23g
Thuốc Sepia Globule 6 [hp_X]/23g NDC code 53645-1561. Hoạt chất Sepia Officinalis Juice
Thuốc Alumina 30[hp_X]/23g
Thuốc Alumina Globule 30 [hp_X]/23g NDC code 53645-1380. Hoạt chất Aluminum Oxide
Thuốc Histaminum Hydrochloricum 30[hp_X]/23g
Thuốc Histaminum Hydrochloricum Globule 30 [hp_X]/23g NDC code 53645-1580. Hoạt chất Histamine Dihydrochloride
Thuốc Cichorium Intybus 30[hp_X]/23g
Thuốc Cichorium Intybus Globule 30 [hp_X]/23g NDC code 53645-1430. Hoạt chất Cichorium Intybus (Chicory) Root Oligosaccharides
Thuốc Teucrium Scorodonia 6[hp_X]/23g
Thuốc Teucrium Scorodonia Globule 6 [hp_X]/23g NDC code 53645-1590. Hoạt chất Teucrium Scorodonia Flowering Top
Thuốc Coffea Tosta 30[hp_X]/23g
Thuốc Coffea Tosta Globule 30 [hp_X]/23g NDC code 53645-1450. Hoạt chất Coffea Arabica Fruit