Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SYZYGIUM JAMBOLANUM 3[hp_X]/1
Thuốc SYZYGIUM JAMBOLANUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-9003. Hoạt chất Syzygium Cumini Seed
Thuốc ROBINIA PSEUDOACACIA 1[hp_X]/1
Thuốc ROBINIA PSEUDOACACIA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8775. Hoạt chất Robinia Pseudoacacia Bark
Thuốc RUMEX CRISPUS 1[hp_X]/1
Thuốc RUMEX CRISPUS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8802. Hoạt chất Rumex Crispus Root
Thuốc RUTA GRAVEOLENS 3[hp_X]/1
Thuốc RUTA GRAVEOLENS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8810. Hoạt chất Ruta Graveolens Flowering Top
Thuốc SABADILLA 1[hp_X]/1
Thuốc SABADILLA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8811. Hoạt chất Schoenocaulon Officinale Seed
Thuốc SABAL SERRULATA 1[hp_X]/1
Thuốc SABAL SERRULATA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8812. Hoạt chất Saw Palmetto
Thuốc SABINA 3[hp_X]/1
Thuốc SABINA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8814. Hoạt chất Juniperus Sabina Leafy Twig
Thuốc SAMBUCUS NIGRA 1[hp_X]/1
Thuốc SAMBUCUS NIGRA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8835. Hoạt chất Sambucus Nigra Flowering Top
Thuốc SANGUINARIA CANADENSIS 3[hp_X]/1
Thuốc SANGUINARIA CANADENSIS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8837. Hoạt chất Sanguinaria Canadensis Root
Thuốc SARSAPARILLA 1[hp_X]/1
Thuốc SARSAPARILLA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8848. Hoạt chất Smilax Ornata Root