Danh sách

Thuốc RUTA GRAVEOLENS 3[hp_X]/1

0
Thuốc RUTA GRAVEOLENS Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8810. Hoạt chất Ruta Graveolens Flowering Top

Thuốc SABADILLA 1[hp_X]/1

0
Thuốc SABADILLA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8811. Hoạt chất Schoenocaulon Officinale Seed

Thuốc LEDUM PALUSTRE 4[hp_X]/1

0
Thuốc LEDUM PALUSTRE Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-8294. Hoạt chất Ledum Palustre Whole

Thuốc LILIUM TIGRINUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc LILIUM TIGRINUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8324. Hoạt chất Lilium Lancifolium Whole Flowering

Thuốc LOBELIA INFLATA 3[hp_X]/1

0
Thuốc LOBELIA INFLATA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8345. Hoạt chất Lobelia Inflata

Thuốc LYCOPODIUM CLAVATUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc LYCOPODIUM CLAVATUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8367. Hoạt chất Lycopodium Clavatum Spore

Thuốc EUPATORIUM PERFOLIATUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc EUPATORIUM PERFOLIATUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-8000. Hoạt chất Eupatorium Perfoliatum Flowering Top

Thuốc MEZEREUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc MEZEREUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8435. Hoạt chất Daphne Mezereum Bark

Thuốc EUPHRASIA OFFICINALIS 1[hp_X]/1

0
Thuốc EUPHRASIA OFFICINALIS Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8020. Hoạt chất Euphrasia Stricta

Thuốc NUX VOMICA 3[hp_X]/1

0
Thuốc NUX VOMICA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8495. Hoạt chất Strychnos Nux-Vomica Seed