Danh sách

Thuốc SYZYGIUM JAMBOLANUM 3[hp_X]/1

0
Thuốc SYZYGIUM JAMBOLANUM Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-9003. Hoạt chất Syzygium Cumini Seed

Thuốc ROBINIA PSEUDOACACIA 1[hp_X]/1

0
Thuốc ROBINIA PSEUDOACACIA Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8775. Hoạt chất Robinia Pseudoacacia Bark

Thuốc IPECACUANHA 3[hp_X]/1

0
Thuốc IPECACUANHA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8213. Hoạt chất Ipecac

Thuốc IRIS VERSICOLOR 1[hp_X]/1

0
Thuốc IRIS VERSICOLOR Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8224. Hoạt chất Iris Versicolor Root

Thuốc KALMIA LATIFOLIA 3[hp_X]/1

0
Thuốc KALMIA LATIFOLIA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8250. Hoạt chất Kalmia Latifolia Leaf

Thuốc LEDUM PALUSTRE 4[hp_X]/1

0
Thuốc LEDUM PALUSTRE Granule 4 [hp_X]/1 NDC code 62106-8294. Hoạt chất Ledum Palustre Whole

Thuốc LILIUM TIGRINUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc LILIUM TIGRINUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8324. Hoạt chất Lilium Lancifolium Whole Flowering

Thuốc LOBELIA INFLATA 3[hp_X]/1

0
Thuốc LOBELIA INFLATA Granule 3 [hp_X]/1 NDC code 62106-8345. Hoạt chất Lobelia Inflata

Thuốc LYCOPODIUM CLAVATUM 1[hp_X]/1

0
Thuốc LYCOPODIUM CLAVATUM Granule 1 [hp_X]/1 NDC code 62106-8367. Hoạt chất Lycopodium Clavatum Spore

Thuốc EUPATORIUM PERFOLIATUM 6[hp_X]/1

0
Thuốc EUPATORIUM PERFOLIATUM Granule 6 [hp_X]/1 NDC code 62106-8000. Hoạt chất Eupatorium Perfoliatum Flowering Top